Chinese to Vietnamese

How to say 注意安全! in Vietnamese?

Được an toàn

More translations for 注意安全!

Be aware of safety  🇬🇧🇨🇳  注意安全⏯
要注意安全哦  🇬🇧🇨🇳  ·0⏯
不要客气,下班回家注意安全  🇨🇳🇨🇳  不要客氣,下班回家注意安全⏯
ご安全に  🇯🇵🇨🇳  安全⏯
Be safe  🇬🇧🇨🇳  安全點⏯
安全第一で作業をしてください  🇯🇵🇨🇳  安全第一⏯
Safely back home  🇬🇧🇨🇳  安全回家⏯
Noted Kuya  🇬🇧🇨🇳  注意到庫亞⏯
Theres a little bit of spiritual inattention  🇬🇧🇨🇳  有一點點精神上的不注意⏯
Tôi là phụ nữ không đẹp nhưng tôi dành cho cả trái tim Cho bạn  🇻🇳🇨🇳  我不是美麗的女人,但我全心全意地為你⏯
I am not the one who didn’t notice ur message  🇬🇧🇨🇳  我不是那個沒注意到你消息的人⏯
install  🇬🇧🇨🇳  安裝⏯
앤디  🇰🇷🇨🇳  安 迪⏯
Opinion  🇬🇧🇨🇳  意見⏯
全身照  🇬🇧🇨🇳  ·⏯
Diane  🇬🇧🇨🇳  黛 安 娜⏯
Christmas Eve, I wish you peace and happiness  🇬🇧🇨🇳  平安夜,祝你平安幸福⏯
马如意  🇨🇳🇨🇳  馬如意⏯
ontario  🇬🇧🇨🇳  安大略省⏯
平安喜乐  🇨🇳🇨🇳  平安喜樂⏯

More translations for Được an toàn

Thats how an  🇬🇧🇨🇳  怎麼樣⏯
Hàng hoá tui được nhận được và ngày nửa tui thanh toán tiền cho bạn nhé  🇻🇳🇨🇳  貨物收到,半天圖付給你錢⏯
Im going to post an  🇬🇧🇨🇳  我要發佈⏯
The government has an official  🇬🇧🇨🇳  政府有一名官員⏯
I am an ordinary woman  🇬🇧🇨🇳  我是一個普通的女人⏯
Xem giá được tôi mua gửi luôn cho bạn  🇻🇳🇨🇳  看到我買的價格總是發送給你⏯
I almost made an emergency call  🇬🇧🇨🇳  我幾乎打了一個緊急電話⏯
I am going too my heart an  🇬🇧🇨🇳  我太心動了⏯
But knowing that I am an ordinary woman  🇬🇧🇨🇳  但知道我是一個普通的女人⏯
Thanks hopefully it wont take longer than an hour  🇬🇧🇨🇳  謝謝,希望不會超過一個小時⏯
Ngày nào bạn giao hàng hoá đến công ty cho tui được chứ bạn  🇻🇳🇨🇳  你幫我把貨物送到公司的日期是⏯
Wy is an Answer by Doc Neeson and Prince Paul  🇬🇧🇨🇳  威是尼森博士和保羅王子的回答⏯
Let s A. leg make an B. arm C. hand  🇬🇧🇨🇳  讓我們的A.腿做一個B.手臂C.手⏯
Collect this artifact and display it on an Artifact Pedestal  🇬🇧🇨🇳  收集此工件並將其顯示在工件底座上⏯