TraditionalChinese to Vietnamese

How to say 不对 in Vietnamese?

Sai

More translations for 不对

对不起对不起  🇨🇳🇬🇧  Im sorry, I⏯
对不起  🇨🇳🇬🇧  I am sorry⏯
没有,手气不佳少打牌。你说对不对  🇨🇳🇨🇳  没有,手气不佳少打牌。 你说对不对⏯
不 万象城对面  🇨🇳🇨🇳  不 万象城对面⏯
对不起 我不喜欢  🇨🇳🇬🇧  Sorry, I dont like⏯
不对哦 你怪怪的  🇨🇳🇨🇳  不对哦 你怪怪的⏯
我对不起才真  🇨🇳🇬🇧  Im sorry⏯
休息了 对不起  🇨🇳🇬🇧  Its a break, Im sorry⏯
也对 对不起啊 我的确挺烦的[大哭]  🇨🇳🇨🇳  也对 对不起啊 我的确挺烦的[大哭]⏯
好吧 对不起 当我没说  🇨🇳🇨🇳  好吧 对不起 当我没说⏯
跟我不一样对吗  🇨🇳🇬🇧  Its not like me, isnt it⏯
对不起啊 我刚刚没听到  🇨🇳🇨🇳  对不起啊 我刚刚没听到⏯
我不喜欢有阴茎的。对不起  🇨🇳🇬🇧  I dont like having a penis. I am sorry⏯
油炸食品对胃很不好  🇨🇳🇯🇵  揚げ物は胃に悪い⏯
你没有生气吧,对不起  🇨🇳🇬🇧  Youre not angry, Im sorry⏯
之前对不起,我不该黑你。我知道每个人都不容易  🇨🇳🇨🇳  之前对不起,我不该黑你。 我知道每个人都不容易⏯
对啊  🇨🇳🇬🇧  Thats right⏯
对手  🇨🇳🇬🇧  Opponent⏯
派对  🇨🇳🇬🇧  Party⏯

More translations for Sai

错  🇨🇳🇻🇳  Sai⏯
不对  🇨🇳🇻🇳  Sai⏯
你没有说错,我错了,呵呵  🇨🇳🇻🇳  Ông không sai, tôi sai⏯
发错了,发错了  🇨🇳🇻🇳  Đó là sai, đó là sai⏯
打错了啊!  🇨🇳🇻🇳  Sai số⏯
谁怪  🇨🇳🇻🇳  Ai sai⏯
不对不对  🇨🇳🇻🇳  Sai lầm⏯
西贡  🇨🇳🇻🇳  Kung sai⏯
是价格错了吗  🇨🇳🇻🇳  Là giá sai⏯
我错了  🇨🇳🇻🇳  Tôi đã sai⏯
怎么啦?我说错啦,生气了  🇨🇳🇻🇳  Có điều gì sai? Tôi sai, tôi tức giận⏯
是不是走错地方了?他是不是走错地方  🇨🇳🇻🇳  Có sai chỗ không? Anh ta có sai chỗ không⏯
翻译不对  🇨🇳🇻🇳  Bản dịch là sai⏯
怎么啦  🇨🇳🇻🇳  Có điều gì sai⏯
很少出错  🇨🇳🇻🇳  Hiếm khi sai lầm⏯
怎么了  🇨🇳🇻🇳  Có điều gì sai⏯
怎么了  🇨🇳🇻🇳  Có điều gì sai⏯
管是不是接错了  🇨🇳🇻🇳  Ống có sai không⏯
按错了吗  🇨🇳🇻🇳  Bạn nhấn nó sai⏯