TraditionalChinese to Vietnamese

How to say 云朵 in Vietnamese?

Đám mây

More translations for 云朵

耳朵  🇨🇳🇬🇧  Ears
云豆  🇨🇳🇬🇧  Cloud Beans
云浮  🇨🇳🇬🇧  Yunfu
我是广东云浮  🇨🇳🇬🇧  Im Guangdong Yunfu
清迈跟云南很近,云南不可以,可能是这样  🇨🇳🇹🇭  เชียงใหม่อยู่ใกล้กับยูนนาน, ยูนนานไม่สามารถ, มันอาจจะเป็นเช่นนี้
振兴路连滩镇云浮市  🇨🇳🇻🇳  Làm sống lại Yunfu City, Lulian Beach Town
江苏省南通市启东市人民中路970号雲璟足道  🇨🇳🇨🇳  江苏省南通市启东市人民中路970号云璟足道
我那时候在挖耳朵有3只手吗?接你视频你就摆出一幅干嘛干嘛了的事情  🇨🇳🇨🇳  我那时候在挖耳朵有3只手吗? 接你视频你就摆出一幅干嘛干嘛了的事情
@風輕雲淡:告诉你,我小时候一次喝小半碗,下午去放牛,牛回来了我还没回来  🇨🇳🇨🇳  @风轻云淡:告诉你,我小时候一次喝小半碗,下午去放牛,牛回来了我还没回来

More translations for Đám mây

七点钟去云吞  🇨🇳🇻🇳  Đi đến những đám mây lúc 7 giờ
云上花  🇨🇳🇻🇳  Hoa trên mây
190一个大火  🇨🇳🇻🇳  190 một đám cháy
是不是接婚拍的婚纱照  🇨🇳🇻🇳  Đây có phải là ảnh cưới do đám cưới chụp không
这些跑火的一坨一坨的全部拿去挂一下啊!  🇨🇳🇻🇳  Tất cả những đám cháy đang chạy được đưa đến hang lên
明天拍婚纱,后天买家具  🇨🇳🇻🇳  Bắn vào ngày mai đám cưới của bạn và mua đồ nội thất ngày sau ngày mai
你不是说冷吗?外面烤火有,外面有火烤烤手  🇨🇳🇻🇳  Anh không nói nó lạnh sao? Có một đám cháy bên ngoài, có một ngọn lửa rang bên ngoài
可惜我腿痛,走不了,否则去参加你们的婚礼的  🇨🇳🇻🇳  Thật không may, tôi có một chân đau và không thể đi bộ, hoặc tôi sẽ đi đến đám cưới của bạn