Vietnamese to Chinese

How to say Thời gian ăn in Chinese?

喂食时间

More translations for Thời gian ăn

Thời gian là không còn nửa nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不再是你的一半⏯
Thời gian không còn nửa thời gian hết rồi bạn ơi nói nhà máy làm gấp gấp cho tui nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不是一半的時間,你說工廠是折疊為我Nh_⏯
Thời gian không còn nửa bạn nói nhà máy làm gấp gấp cho tui nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不再是一半,你說工廠折疊為我Nh_⏯
anh với mẹ cứ ăn tôi đã có đồ ăn  🇻🇳🇨🇳  你和我一起吃我的食物⏯

More translations for 喂食时间

She kept feeding me and feeding me nonstop  🇬🇧🇨🇳  她不停地喂我,不停地喂我⏯
朝食  🇯🇵🇨🇳  早餐⏯
Food  🇬🇧🇨🇳  食品⏯
食饭未  🇭🇰🇨🇳  吃飯了⏯
食过未啊  🇭🇰🇨🇳  吃過了嗎⏯
你的饮食比我的饮食健康  🇨🇳🇨🇳  你的飲食比我的飲食健康⏯
有一个抱抱你长时间我会  🇨🇳🇨🇳  有一個抱抱你長時間我會⏯
食咗饭未啊  🇭🇰🇨🇳  吃過飯了嗎⏯
Quarkspeise  🇩🇪🇨🇳  誇克食品⏯
慢慢学会放下,让时间冲淡过去  🇨🇳🇨🇳  慢慢學會放下,讓時間沖淡過去⏯
力食饭唔系一  🇭🇰🇨🇳  力吃飯不是一⏯
从北京到岳阳坐火车要多长时间  🇨🇳🇨🇳  從北京到岳陽坐火車要多長時間⏯
我终于潮州美食  🇭🇰🇨🇳  我終於潮州美食⏯
从北京到岳阳坐火车需要多长时间  🇨🇳🇨🇳  從北京到岳陽坐火車需要多長時間⏯
Can you buy food  🇬🇧🇨🇳  你能買食物嗎⏯
暂时  🇨🇳🇨🇳  暫時⏯
今から食事します  🇯🇵🇨🇳  我現在就吃飯了⏯
尊重每个人选择的路,让时间冲淡过去  🇨🇳🇨🇳  尊重每個人選擇的路,讓時間沖淡過去⏯
What kind of food do you like  🇬🇧🇨🇳  你喜歡哪種食物⏯
San Bari tu comida  🇪🇸🇨🇳  聖巴里你的食物⏯