Chinese to Vietnamese

How to say 不错 in Vietnamese?

Không tồi

More translations for 不错

那不错  🇨🇳🇨🇳  那不錯⏯
这圣诞帽不错,圣诞快乐  🇨🇳🇨🇳  這聖誕帽不錯,聖誕快樂⏯
阴差阳错  🇨🇳🇨🇳  陰差陽錯⏯
いや  🇯🇵🇨🇳  不,不,不⏯
No, it wont  🇬🇧🇨🇳  不,不會的⏯
No, he isnt  🇬🇧🇨🇳  不,他不是⏯
谁都有做错事只要知错能改,善莫大焉,要信因果报应  🇨🇳🇨🇳  誰都有做錯事只要知錯能改,善莫大焉,要信因果報應⏯
ไม่ใช่ฉันไม่ใช่เด็กผู้ชาย  🇹🇭🇨🇳  不,我不是男孩⏯
ๆฝไม่ค่ะ  🇹🇭🇨🇳  不是⏯
不负  🇭🇰🇨🇳  不負⏯
Isnt  🇬🇧🇨🇳  不是⏯
ไม่เก่งเลยคร่  🇹🇭🇨🇳  不好⏯
Must not  🇬🇧🇨🇳  不能⏯
我不会,我也不懂  🇨🇳🇨🇳  我不會,我也不懂⏯
No rush  🇬🇧🇨🇳  不著急⏯
Wont you  🇬🇧🇨🇳  不是嗎⏯
ไม่เข้าใจ  🇹🇭🇨🇳  不理解⏯
미안해  🇰🇷🇨🇳  對不起⏯
Dont you  🇬🇧🇨🇳  不是嗎⏯
Im not  🇬🇧🇨🇳  我不是⏯

More translations for Không tồi

con không hiểu  🇻🇳🇨🇳  我不明白⏯
không phải bạn tôi  🇻🇳🇨🇳  不是我的朋友⏯
Oét Việt Nam không lạnh  🇻🇳🇨🇳  科威特越南不冷⏯
Bạn nói sao tui không hiểu  🇻🇳🇨🇳  你說我不明白為什麼⏯
Anh không tặng hoa cho em  🇻🇳🇨🇳  我不給你花⏯
Thời gian là không còn nửa nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不再是你的一半⏯
Mô hình này tui không thích lắm bạn ơi  🇻🇳🇨🇳  這個模型不喜歡你⏯
khách sạn mà anh ở 12giờ sẽ không nhận người nữa  🇻🇳🇨🇳  您入住的12小時酒店不會再有人了⏯
Tôi là phụ nữ không đẹp nhưng tôi dành cho cả trái tim Cho bạn  🇻🇳🇨🇳  我不是美麗的女人,但我全心全意地為你⏯
Thời gian không còn nửa bạn nói nhà máy làm gấp gấp cho tui nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不再是一半,你說工廠折疊為我Nh_⏯
Thời gian không còn nửa thời gian hết rồi bạn ơi nói nhà máy làm gấp gấp cho tui nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不是一半的時間,你說工廠是折疊為我Nh_⏯