Vietnamese to TraditionalChinese

How to say Anh không tặng hoa cho em in TraditionalChinese?

我不給你花

More translations for Anh không tặng hoa cho em

Chỉ là ngày giáng sinh. Anh không cần phải tặng quà cho em đâu  🇻🇳🇨🇳  圣诞节只是圣诞节。你不必送我礼物
Sinh con cho anh em không muốn  🇻🇳🇨🇳  给我一个你不想要的婴儿
Anh có cho tiền em học không  🇻🇳🇨🇳  你学的钱吗
Anh có cho không  🇻🇳🇨🇳  你给
em không thương anh  🇻🇳🇨🇳  我不会伤害你的
Anh thích em không  🇻🇳🇨🇳  你喜欢我
Chiếc nhẫn anh tặng em luôn đeo nó  🇻🇳🇨🇳  你给我的戒指总是戴着
Nhớ anh. Anh không cho sao  🇻🇳🇨🇳  想念你。你不告诉我为什么
Em cho anh số đt  🇻🇳🇨🇳  你告诉我你的电话号码
Anh gửi cho em tiền  🇻🇳🇨🇳  我送你钱
Anh ơi em muốn học tiếng trung anh có cho tiền em học tiếng trung không anh  🇻🇳🇨🇳  我想学中文英语,因为钱你学中文,而不是英语
Anh không quan tâm em không đến thăm em  🇻🇳🇨🇳  我不在乎你不来看我
Tặng quà cho tôi  🇻🇳🇨🇳  给我礼物
Anh có nhớ em không  🇻🇳🇨🇳  你还记得我吗
Anh không còn nhớ em   🇻🇳🇨🇳  你不记得我了
Anh không sang với em  🇻🇳🇨🇳  我不是来找你的
Anh thương nhớ em không  🇻🇳🇨🇳  我爱你
anh cho tôi. tôi cho lại anh không đúng sao   🇻🇳🇨🇳  你告诉我。我不会离开你的吧
Cho anh biết đám bỏ em  🇻🇳🇨🇳  告诉你错过了什么

More translations for 我不給你花

ごめんなせができる  🇯🇵🇨🇳  對不起,我可以給你
你好,我给你看  🇨🇳🇨🇳  你好,我給你看
Tui đả chuyển tiền thanh toán cho bạn hồi chiều rồi nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  我有錢還給你
I give you cash 200  🇬🇧🇨🇳  我給你現金200
Show me  🇬🇧🇨🇳  給我看
ส่งรูปของคุณให้ฉันดูหน่อยที่รัก  🇹🇭🇨🇳  把你的照片寄給我,給我一點愛
Im leaving it up to you then  🇬🇧🇨🇳  那我就留給你吧
Bạn viết cho tui cái hoá đơn nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  你給我寫個帳單
連絡する  🇯🇵🇨🇳  我會打電話給你的
ส่งรูปของคุณให้ฉันเลย  🇹🇭🇨🇳  把你的照片寄給我
给给过刚刚  🇨🇳🇨🇳  給給過剛剛
คุณส่งรูปของคุณให้ฉันหน่อย  🇹🇭🇨🇳  你寄給我一點你的照片
俺不是你可以截图给我看下吗?等我看下是真的,我给你充值.一下  🇨🇳🇨🇳  俺不是你可以截圖給我看下嗎? 等我看下是真的,我給你充值.一下
憨批给我滚  🇨🇳🇨🇳  憨批給我滾
Prove it  🇬🇧🇨🇳  證明給我看
Which one fool, we show you  🇬🇧🇨🇳  我們給你看哪個傻瓜
Im trying to transfer the money back to you  🇬🇧🇨🇳  我試著把錢轉還給你
彼女に渡して  🇯🇵🇨🇳  給她
Can you send me your picture  🇬🇧🇨🇳  你能把你的照片寄給我嗎