Chinese to Vietnamese

How to say 饱了 in Vietnamese?

Nó đầy rồi

More translations for 饱了

โอเคจ้าทำงานเถอะ  🇹🇭🇨🇳  好了,成功了⏯
I am going, no longer  🇬🇧🇨🇳  我走了,不再了⏯
Besides  🇬🇧🇨🇳  除了⏯
暗咗  🇭🇰🇨🇳  暗了⏯
is gone  🇬🇧🇨🇳  走了⏯
もういい  🇯🇵🇨🇳  夠了⏯
For  🇬🇧🇨🇳  為了⏯
Whats the problem  🇬🇧🇨🇳  怎麼了⏯
Am hungry  🇬🇧🇨🇳  我餓了⏯
I am hungry  🇬🇧🇨🇳  我餓了⏯
もう会いに  🇯🇵🇨🇳  再見了⏯
Im getting hungry  🇬🇧🇨🇳  我餓了⏯
Who to keep in mind  🇬🇧🇨🇳  記誰了⏯
食饭未  🇭🇰🇨🇳  吃飯了⏯
睡了吗  🇨🇳🇨🇳  睡了嗎⏯
I arrived  🇬🇧🇨🇳  我到了⏯
Its too fast  🇬🇧🇨🇳  太快了⏯
あれは少ない方  🇯🇵🇨🇳  那少了⏯
มันดึกแล้ว  🇹🇭🇨🇳  很晚了⏯
遠いね  🇯🇵🇨🇳  太遠了⏯

More translations for Nó đầy rồi

Tui đả chuyển tiền thanh toán cho bạn hồi chiều rồi nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  我有錢還給你⏯
Thời gian không còn nửa thời gian hết rồi bạn ơi nói nhà máy làm gấp gấp cho tui nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不是一半的時間,你說工廠是折疊為我Nh_⏯