Chinese to Vietnamese

How to say 你好,晚上好 in Vietnamese?

Xin chào, buổi tối tốt lành

More translations for 你好,晚上好

こんばんはこんばんは  🇯🇵🇨🇳  晚上好,晚上好⏯
Good evening  🇬🇧🇨🇳  晚上好⏯
ハローハローハロー  🇯🇵🇨🇳  你好你好你好你好⏯
こんばんは久しぶりです元気ですか  🇯🇵🇨🇳  晚上好,已經有一段時間了,你好嗎⏯
Привет, привет  🇷🇺🇨🇳  你好,你好⏯
Приветик, приветик  🇷🇺🇨🇳  你好,你好⏯
Hello, hello  🇬🇧🇨🇳  你好,你好⏯
Good morning  🇬🇧🇨🇳  早上好⏯
おはようございます  🇯🇵🇨🇳  早上好⏯
Привет, мам, привет  🇷🇺🇨🇳  你好,媽媽,你好⏯
Привет  🇷🇺🇨🇳  你好⏯
Hello  🇬🇧🇨🇳  你好⏯
hello  🇬🇧🇨🇳  你好⏯
Здравствуйте  🇷🇺🇨🇳  你好⏯
こんにちは  🇯🇵🇨🇳  你好⏯
สวัสดี  🇹🇭🇨🇳  你好⏯
Hi  🇬🇧🇨🇳  你好⏯
How are you  🇬🇧🇨🇳  你好嗎⏯
Hello her  🇬🇧🇨🇳  你好,她⏯
你好吗  🇨🇳🇨🇳  你好嗎⏯

More translations for Xin chào, buổi tối tốt lành

Trời tối rùi mà giờ cũng có cảnh sát nữa hả  🇻🇳🇨🇳  現在也是員警了⏯
Thôi bạn ơi, mình xin lỗi mình ko lấy nữa bạn nhé  🇻🇳🇨🇳  對不起,我不再帶你了⏯