Chinese to Vietnamese

How to say 买东西 in Vietnamese?

Mua sắm

More translations for 买东西

我要吃东西  🇨🇳🇨🇳  我要吃東西⏯
这是什么东西  🇨🇳🇨🇳  這是什麼東西⏯
这是什么东西呀  🇨🇳🇨🇳  這是什麼東西呀⏯
这是什么东西呢  🇨🇳🇨🇳  這是什麼東西呢⏯
这到底是什么东西  🇨🇳🇨🇳  這到底是什麼東西⏯
Xiqiao  🇬🇧🇨🇳  西橋⏯
Seaulater  🇬🇧🇨🇳  西烏特⏯
josih  🇬🇧🇨🇳  喬西赫⏯
josiah  🇬🇧🇨🇳  約西亞⏯
에이비시 이에  🇰🇷🇨🇳  阿維西⏯
Quiksilyer  🇬🇧🇨🇳  基克西耶⏯
Molossia  🇬🇧🇨🇳  摩洛西亞⏯
blemil奶粉,米糊和enfamil奶粉到货!  🇪🇸🇨🇳  布萊米爾,西拉諾,西雷法米爾!⏯
Qulksilyer  🇬🇧🇨🇳  誇克西利爾⏯
Quiksilver  🇬🇧🇨🇳  基克西爾弗⏯
Cyka blyat  🇬🇧🇨🇳  西卡·布利特⏯
Gladtoseeyou  🇬🇧🇨🇳  格拉托西友⏯
Acolasia  🇬🇧🇨🇳  阿柯拉西亞⏯
Lamant LE CIASSIQVE . boa Sin Nam  🇻🇳🇨🇳  拉曼特·勒·西亞西克維博阿辛南⏯
我就去买  🇨🇳🇨🇳  我就去買⏯

More translations for Mua sắm

Mua bao nhiêu  🇻🇳🇨🇳  買多少⏯
Mua để vận chuyển kèm với 18 miếng  🇻🇳🇨🇳  購買出貨18件⏯
Xem giá được tôi mua gửi luôn cho bạn  🇻🇳🇨🇳  看到我買的價格總是發送給你⏯
Mua 6 miếng để cùng 18 miếng vận chuyển đi  🇻🇳🇨🇳  購買 6 件獲得 18 件航運⏯
Tui thấy bạn giao hàng ít quá nên mua thêm giùm bạn  🇻🇳🇨🇳  我看你小交貨也應該買更多給你⏯