Vietnamese to Chinese

How to say Có thể in Chinese?

可以

More translations for Có thể

Tôi có thể tự nuôi con  🇻🇳🇨🇳  我可以自己撫養我的孩子⏯
Làm sao có thể so sánh với những người phụ nữ đẹp ở xung quanh bạn  🇻🇳🇨🇳  我們怎麼能和你周圍的漂亮女人相比⏯
khi nào có ranh, hao tiếng hứa đi mà  🇻🇳🇨🇳  當有邊界時,這是承諾⏯
anh với mẹ cứ ăn tôi đã có đồ ăn  🇻🇳🇨🇳  你和我一起吃我的食物⏯
Trời tối rùi mà giờ cũng có cảnh sát nữa hả  🇻🇳🇨🇳  現在也是員警了⏯
Mô hình này bạn có sẳn tại cửa hàng của bạn chứ  🇻🇳🇨🇳  此型號在您的商店中可用⏯
Bạn có sẳn mô hình này tại cửa hàng của bạn chứ  🇻🇳🇨🇳  你的店裡有這個型號嗎⏯

More translations for 可以

Can  🇬🇧🇨🇳  可以⏯
Мы можем  🇷🇺🇨🇳  我們可以⏯
สามารถดีค่ะ  🇹🇭🇨🇳  可以更好⏯
見てもいい  🇯🇵🇨🇳  你可以看看⏯
I can drop  🇬🇧🇨🇳  我可以放棄⏯
可以了没事。  🇨🇳🇨🇳  可以了沒事。⏯
Well, you can earn  🇬🇧🇨🇳  嗯,你可以賺⏯
We can try  🇬🇧🇨🇳  我們可以試試⏯
Can i see you  🇬🇧🇨🇳  我可以 見你嗎⏯
Es posible antes   🇪🇸🇨🇳  以前有可能嗎⏯
Vous pouvez répéter sil vous plaît  🇫🇷🇨🇳  你可以重複一遍⏯
I can, grovel  🇬🇧🇨🇳  我可以,格羅夫爾⏯
I can drop him lesson  🇬🇧🇨🇳  我可以給他上課⏯
I can grovel God  🇬🇧🇨🇳  我可以摸索上帝⏯
I think its okay to get some sleep  🇬🇧🇨🇳  我想可以睡一覺⏯
Whatcanthemokeydo  🇬🇧🇨🇳  什麼?可以莫基做⏯
What,can,the,monkey,do  🇬🇧🇨🇳  什麼,可以,猴子,做⏯
Where do you can on the train  🇬🇧🇨🇳  火車上哪裡可以⏯
I can satisfy you more  🇬🇧🇨🇳  我可以更讓你滿意⏯
ごめんなせができる  🇯🇵🇨🇳  對不起,我可以給你⏯