Chinese to Vietnamese

How to say 口交 in Vietnamese?

Miệng tình dục

More translations for 口交

A口  🇭🇰🇨🇳  a 口⏯
Verkehr  🇩🇪🇨🇳  交通⏯
Miss traffic  🇬🇧🇨🇳  交通小姐⏯
河口湖おすすめ  🇯🇵🇨🇳  川口子推薦⏯
รอยก่อนนะ  🇹🇭🇨🇳  第一個缺口⏯
Clear taste  🇬🇧🇨🇳  清澈的口感⏯
DeliverServer  🇬🇧🇨🇳  交付伺服器⏯
Where is the shopping entrance  🇬🇧🇨🇳  購物入口在哪裡⏯
Are you thirsty or hungry  🇬🇧🇨🇳  你是口渴還是饑餓⏯
Khi nào giao hàng hoá đến công ty cho tui vậy  🇻🇳🇨🇳  向公司交付貨物時⏯
我再也不托交作业  🇨🇳🇨🇳  我再也不托交作業⏯
Its a cross street from subway  🇬🇧🇨🇳  這是地鐵的十字路口⏯
Диклофенак в н ортофен  🇷🇺🇨🇳  迪克洛芬克在n正交⏯
18路公交车在哪里坐  🇨🇳🇨🇳  18路公車在哪裡坐⏯
@Lapu Sim 请问是谁把死亡交给你  🇨🇳🇨🇳  @Lapu Sim 請問是誰把死亡交給你⏯
Можно попробовать поговорить через переводчик  🇷🇺🇨🇳  你可以試著通過翻譯來交談⏯
Можно поговорить через приложение  🇷🇺🇨🇳  您可以通過應用程式進行交談⏯
Не сегодня воскресенье, будем обмениваться подарками  🇷🇺🇨🇳  今天星期天不,我們會交換禮物嗎⏯
Tui thấy bạn giao hàng ít quá nên mua thêm giùm bạn  🇻🇳🇨🇳  我看你小交貨也應該買更多給你⏯
How soon do we need to leave to beat traffic  🇬🇧🇨🇳  我們需要多久才能離開才能擊敗交通⏯

More translations for Miệng tình dục

cô ấy chưa quan hệ tình dục bao giờ  🇻🇳🇨🇳  她從未有過性生活⏯
Tình cảm Sao xa lạ quá  🇻🇳🇨🇳  情感之星是如此奇怪⏯