Vietnamese to TraditionalChinese

How to say 在吗 in TraditionalChinese?

22312;:215277

More translations for 在吗

Bây giờ anh có ở nhà không  🇻🇳🇨🇳  你现在在家吗⏯
Em đang làm gi  🇻🇳🇨🇳  你在做吗⏯
Bạn đang viết bây giờ  🇻🇳🇨🇳  你现在在写字吗⏯
Là cô ấy làm việc  🇻🇳🇨🇳  她在工作吗⏯
Bạn ở đó không  🇻🇳🇨🇳  你在那里吗⏯
Bạn đang chờ đợi ở đó cho tôi  🇻🇳🇨🇳  你在等我吗⏯
Anh đang chờ tôi sao  🇻🇳🇨🇳  你在等我吗⏯
Bạn có ở đây không  🇻🇳🇨🇳  你在这儿吗⏯
Bây giờ lấy chưa vậy?  🇻🇳🇨🇳  现在去拿吗⏯
Bạn đang làm nó ở nhà  🇻🇳🇨🇳  你在家做吗⏯
Bạn chờ tôi được không  🇻🇳🇨🇳  你在等我吗⏯
Bạn đang ở trong phòng tập thể dục bây giờ  🇻🇳🇨🇳  你现在在健身房吗⏯
Là chồng nhà của bạn  🇻🇳🇨🇳  你丈夫在家吗⏯
Bạn đang làm cho niềm vui của tôi  🇻🇳🇨🇳  你在取笑我吗⏯
Bạn đang chơi bên ngoài  🇻🇳🇨🇳  你在外面玩吗⏯
anh đang làm gì đấy ăn cơm chưa  🇻🇳🇨🇳  你在吃米饭吗⏯
Có ai trong đó không  🇻🇳🇨🇳  有人在那里吗⏯
U want sex now  🇻🇳🇨🇳  你现在想做爱吗⏯
Anh có làm việc ở đây không  🇻🇳🇨🇳  你在这里工作吗⏯

More translations for 22312;:215277