Chinese to Vietnamese

How to say 他是什么时候从医院出发的 in Vietnamese?

Khi nào ông rời khỏi bệnh viện

More translations for 他是什么时候从医院出发的

什么时候走的都到了  🇨🇳🇨🇳  什麼時候走的都到了⏯
Come out while  🇬🇧🇨🇳  出來的時候⏯
When was he supposed to be there  🇬🇧🇨🇳  他什麼時候去⏯
When is the fastest schedule  🇬🇧🇨🇳  什麼時候是最快的時程表⏯
你是在什么时候开始把这件事通知爱心团的,  🇨🇳🇨🇳  你是在什麼時候開始把這件事通知愛心團的,⏯
Doing ones that are out are the ones they have right  🇬🇧🇨🇳  做那些出局的人是他們有權的⏯
What is in front of their apartment building  🇬🇧🇨🇳  他們的公寓樓前是什麼⏯
啥时候  🇨🇳🇨🇳  啥時候⏯
مەن دادامغا قارىغان ۋاقىتتا  ug🇨🇳  当我看着爸爸的时候⏯
What is behind their apartment building  🇬🇧🇨🇳  他們的公寓樓後面是什麼⏯
Cô ấy là gì của bạn  🇻🇳🇨🇳  她是你的什麼⏯
说的什么话  🇨🇳🇨🇳  說的什麼話⏯
这是什么东西  🇨🇳🇨🇳  這是什麼東西⏯
那是什么不懂  🇬🇧🇨🇳  ·000年⏯
Im not out tomorrow, yes  🇬🇧🇨🇳  我明天不出去,是的⏯
什么  🇨🇳🇨🇳  什麼⏯
hospital  🇬🇧🇨🇳  醫院⏯
Its for the fridge or something  🇬🇧🇨🇳  是冰箱還是別的什麼⏯
A che ora parte il treno  🇮🇹🇨🇳  火車什麼時候開⏯
这是什么东西呀  🇨🇳🇨🇳  這是什麼東西呀⏯

More translations for Khi nào ông rời khỏi bệnh viện

khi nào có ranh, hao tiếng hứa đi mà  🇻🇳🇨🇳  當有邊界時,這是承諾⏯
Khi nào giao hàng hoá đến công ty cho tui vậy  🇻🇳🇨🇳  向公司交付貨物時⏯
Đây là mẹt Chan khi vừa chuyển tiền nhà xong  🇻🇳🇨🇳  這是一個單位,當匯款完成⏯
Ngày nào bạn giao hàng hoá đến công ty cho tui được chứ bạn  🇻🇳🇨🇳  你幫我把貨物送到公司的日期是⏯