Vietnamese to Chinese

How to say đã kết thúc chưa in Chinese?

已经结束

More translations for đã kết thúc chưa

Anh đã khỏe hơn chưa  🇻🇳🇨🇳  你更健康了
Rùi cảnh sát đã lấy xe bạn hả  🇻🇳🇨🇳  員警拿走了你的車
cô ấy chưa quan hệ tình dục bao giờ  🇻🇳🇨🇳  她從未有過性生活
anh với mẹ cứ ăn tôi đã có đồ ăn  🇻🇳🇨🇳  你和我一起吃我的食物
Nhân viên của tui thanh toán tiền cho bạn chưa vậy  🇻🇳🇨🇳  Tui 的員工向您支付報酬
Bạn đã tính sai tiền của tui bạn coi giúp lại dùm tui nhé  🇻🇳🇨🇳  你算錯了錢,你考慮再幫我
Bạn giúp tui hỏi nhà máy là hai mô hình này làm xong chưa  🇻🇳🇨🇳  你幫我問工廠是兩個型號都完成了

More translations for 已经结束

Breakfast finish  🇬🇧🇨🇳  早餐結束
Lunch finish  🇬🇧🇨🇳  午餐結束
Sold out  🇬🇧🇨🇳  已售完
这件事你已经反馈给厂里了吗  🇬🇧🇨🇳  ·000年
谁结婚啊  🇨🇳🇨🇳  誰結婚啊
你跟卓玛复谈的话 他们两个已经分了哦  🇨🇳🇨🇳  你跟卓瑪複談的話 他們兩個已經分了哦
I have cancel my order  🇬🇧🇨🇳  我已取消訂單
Are you already  🇬🇧🇨🇳  你已經是了嗎
But it’s gone  🇬🇧🇨🇳  但它已經消失了
Devo comprare un misuratore a raggio laser  🇮🇹🇨🇳  我必須買一台雷射光束計
经里五算啊!  🇭🇰🇨🇳  經裡五算啊
Sil vous plaît vous le touchez pas il est déjà allumé  🇫🇷🇨🇳  請觸摸它,不要它已被打開
You have removed 08110641063 from your N2500 subscription  🇬🇧🇨🇳  您已從 N2500 訂閱中刪除了 08110641063
到达【梅州中心】(经转  🇨🇳🇨🇳  到達【梅州中心】(經轉
You know, youre ready for a meeting  🇬🇧🇨🇳  你知道,你已經準備好開會了
人而好善,福虽未至,祸已远矣  🇨🇳🇨🇳  人而好善,福雖未至,禍已遠矣
经历上班过来我办公室  🇭🇰🇨🇳  經歷上班過來我辦公室
こんばんは久しぶりです元気ですか  🇯🇵🇨🇳  晚上好,已經有一段時間了,你好嗎
我已不再是那个害怕孤独的小孩  🇨🇳🇨🇳  我已不再是那個害怕孤獨的小孩
I control my late dad company alone  🇬🇧🇨🇳  我獨自控制著我已故的爸爸公司