Chinese to Vietnamese

How to say 在那边等吗 in Vietnamese?

Chờ ở đó

More translations for 在那边等吗

นมรอเลิกเลิงให้ได้แล้ว  🇹🇭🇨🇳  牛奶在等你⏯
Youre there  🇬🇧🇨🇳  你在那兒⏯
คุณอยู่ตรงนั้นรึเปล่า  🇹🇭🇨🇳  你在那裡嗎⏯
Are we waiting on anyone else  🇬🇧🇨🇳  我們在等別人嗎⏯
Wait  🇬🇧🇨🇳  等⏯
Youre in that city  🇬🇧🇨🇳  你在那個城市⏯
Now I want those  🇬🇧🇨🇳  現在我想要那些⏯
在吗  🇨🇳🇨🇳  在嗎⏯
在吗  🇻🇳🇨🇳  22312;:215277⏯
在吗  🇬🇧🇨🇳  ?⏯
l can’t wait to been with you  🇬🇧🇨🇳  我等不及要和你在一起⏯
Среди тех, кто билетах  🇷🇺🇨🇳  在那些有票的人中⏯
What did you do there  🇬🇧🇨🇳  你在那裡做了什麼⏯
its far to walk there  🇬🇧🇨🇳  它遠遠地走在那裡⏯
How long has you been working there  🇬🇧🇨🇳  你在那兒工作多久了⏯
爱人等你  🇨🇳🇨🇳  愛人等你⏯
เหรอนั่น  🇹🇭🇨🇳  那個⏯
there  🇬🇧🇨🇳  那裡⏯
等待新剧哦  🇨🇳🇨🇳  等待新劇哦⏯
Can you wait for me  🇬🇧🇨🇳  你能等我嗎⏯

More translations for Chờ ở đó

khách sạn mà anh ở 12giờ sẽ không nhận người nữa  🇻🇳🇨🇳  您入住的12小時酒店不會再有人了⏯
Làm sao có thể so sánh với những người phụ nữ đẹp ở xung quanh bạn  🇻🇳🇨🇳  我們怎麼能和你周圍的漂亮女人相比⏯
Thêu a là e quá tài giỏi luôn thuc lòng a khg dám nghỉ luôn e giỏi quá thực đó  🇻🇳🇨🇳  刺繡A是一個e太好,總是很高興保持良好的太⏯