Chinese to Vietnamese

How to say 不出 in Vietnamese?

Không, không

More translations for 不出

Im not out tomorrow, yes  🇬🇧🇨🇳  我明天不出去,是的⏯
going abroad  🇬🇧🇨🇳  出國⏯
artist  🇬🇧🇨🇳  演出者⏯
stress out  🇬🇧🇨🇳  應力出⏯
いや  🇯🇵🇨🇳  不,不,不⏯
Date of Birth  🇬🇧🇨🇳  出生日期⏯
ออกแล้ว  🇹🇭🇨🇳  出去,然後⏯
いや私はどこが悪いのか説明してもらえますか  🇯🇵🇨🇳  不,你能解釋一下出了什麼問題嗎⏯
Come out while  🇬🇧🇨🇳  出來的時候⏯
pull it out  🇬🇧🇨🇳  把它拉出來⏯
耳朵露出来  🇨🇳🇨🇳  耳朵露出來⏯
No, it wont  🇬🇧🇨🇳  不,不會的⏯
No, he isnt  🇬🇧🇨🇳  不,他不是⏯
My back is sweating  🇬🇧🇨🇳  我的背在出汗⏯
Trying to figure out the lighting  🇬🇧🇨🇳  試圖找出照明⏯
Baby do you go outside  🇬🇧🇨🇳  寶貝,你出去嗎⏯
Mua để vận chuyển kèm với 18 miếng  🇻🇳🇨🇳  購買出貨18件⏯
那你先出来呀  🇨🇳🇨🇳  那你先出來呀⏯
哦,你这个离婚离好几年都离不出来呀,天呐!  🇨🇳🇨🇳  哦,你這個離婚離好幾年都離不出來呀,天呐!⏯
A book Im gonna pop a  🇬🇧🇨🇳  我要彈出一本書⏯

More translations for Không, không

con không hiểu  🇻🇳🇨🇳  我不明白⏯
không phải bạn tôi  🇻🇳🇨🇳  不是我的朋友⏯
Oét Việt Nam không lạnh  🇻🇳🇨🇳  科威特越南不冷⏯
Bạn nói sao tui không hiểu  🇻🇳🇨🇳  你說我不明白為什麼⏯
Anh không tặng hoa cho em  🇻🇳🇨🇳  我不給你花⏯
Thời gian là không còn nửa nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不再是你的一半⏯
Mô hình này tui không thích lắm bạn ơi  🇻🇳🇨🇳  這個模型不喜歡你⏯
khách sạn mà anh ở 12giờ sẽ không nhận người nữa  🇻🇳🇨🇳  您入住的12小時酒店不會再有人了⏯
Tôi là phụ nữ không đẹp nhưng tôi dành cho cả trái tim Cho bạn  🇻🇳🇨🇳  我不是美麗的女人,但我全心全意地為你⏯
Thời gian không còn nửa bạn nói nhà máy làm gấp gấp cho tui nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不再是一半,你說工廠折疊為我Nh_⏯
Thời gian không còn nửa thời gian hết rồi bạn ơi nói nhà máy làm gấp gấp cho tui nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不是一半的時間,你說工廠是折疊為我Nh_⏯