TraditionalChinese to Vietnamese

How to say 密碼 in Vietnamese?

Mật khẩu

More translations for 密碼

wi fi密碼沒有密碼  🇨🇳🇷🇺  Wi Wi пароль не имеет пароля
電話號碼  🇨🇳🇹🇭  หมายเลขโทรศัพท์
秘密  🇨🇳🇬🇧  Secret
世界官方將號碼打電話  🇨🇳🇷🇺  Мировые чиновники позвонят по номеру
你這個是馬來西亞電話號碼  🇨🇳🇭🇰  你呢個係馬來西亞電話號碼
直接撥房間號碼就可以打電話  🇨🇳🇷🇺  Вы можете позвонить, набрав номер комнаты напрямую
請你把大使館的電話號碼告訴我  🇨🇳🇬🇧  Please tell me the embassy phone number
密封圈在哪里  🇨🇳🇬🇧  Wheres the seal
機長可能滑瓢話號碼試場免打擾了  🇨🇳🇷🇺  Капитан, возможно, поскользнулся номер испытательного полигона, чтобы избежать тревожных
我說能留一下你的聯繫方式或者是您的手機號碼嗎  🇨🇳🇷🇺  Я сказала, что могу оставить ваши контактные данные или номер мобильного телефона

More translations for Mật khẩu

密码  🇨🇳🇻🇳  Mật khẩu
WiFi 密码  🇨🇳🇻🇳  Mật khẩu WiFi
创建一个密码  🇨🇳🇻🇳  Tạo mật khẩu
密码不要忘记了  🇨🇳🇻🇳  Đừng quên mật khẩu
wifi密码是什么  🇨🇳🇻🇳  Mật khẩu WiFi là gì
密码是这个。qazxsw852097197  🇨🇳🇻🇳  Mật khẩu này là. qazxsw852097197
把密码改了  🇨🇳🇻🇳  Đã thay đổi mật khẩu
用户名密码  🇨🇳🇻🇳  Mật khẩu tên người dùng
想你们上面加的密码,我是知道的  🇨🇳🇻🇳  Tôi biết mật khẩu mà bạn đưa vào nó
407和那个2013的那个WIFI密码是多少  🇨🇳🇻🇳  Mật khẩu WIFI cho 407 và 2013 là gì
顺便问一下,她WIFI密码  🇨🇳🇻🇳  By the Way, cô ấy có một mật khẩu WIFI
请问一下,上面房间的WIFI密码是多少  🇨🇳🇻🇳  Xin lỗi, mật khẩu WIFI trong phòng ở trên là gì
出口  🇨🇳🇻🇳  Xuất khẩu
安检  🇨🇳🇻🇳  Bảo mật
蜂蜜  🇨🇳🇻🇳  Mật ong
Đó là một bí mật  🇨🇳🇻🇳  L? m t b? m? m? t
胆汁反流  🇨🇳🇻🇳  Mật trào ngược
密度板  🇨🇳🇻🇳  Bảng mật độ
上级密密  🇨🇳🇻🇳  Superior bí mật