Vietnamese to Chinese

How to say Máy cũ này giá bao nhiêu $ in Chinese?

这台旧机器多少钱

More translations for Máy cũ này giá bao nhiêu $

Mua bao nhiêu  🇻🇳🇨🇳  買多少⏯
Áo này bạn tính tui giá 33  🇻🇳🇨🇳  這件夾克,你收取的Tui價格33⏯
Bạn giúp tui hỏi nhà máy là hai mô hình này làm xong chưa  🇻🇳🇨🇳  你幫我問工廠是兩個型號都完成了⏯
Mô hình này của bạn mà  🇻🇳🇨🇳  你的這個模型⏯
Xem giá được tôi mua gửi luôn cho bạn  🇻🇳🇨🇳  看到我買的價格總是發送給你⏯
cô ấy chưa quan hệ tình dục bao giờ  🇻🇳🇨🇳  她從未有過性生活⏯
Mô hình này tui không thích lắm bạn ơi  🇻🇳🇨🇳  這個模型不喜歡你⏯
Tui đang suy nghĩ về mô hình này nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  我在考慮這個模型⏯
Mô hình này bạn có sẳn tại cửa hàng của bạn chứ  🇻🇳🇨🇳  此型號在您的商店中可用⏯
Bạn có sẳn mô hình này tại cửa hàng của bạn chứ  🇻🇳🇨🇳  你的店裡有這個型號嗎⏯
Thời gian không còn nửa bạn nói nhà máy làm gấp gấp cho tui nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不再是一半,你說工廠折疊為我Nh_⏯
Thời gian không còn nửa thời gian hết rồi bạn ơi nói nhà máy làm gấp gấp cho tui nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不是一半的時間,你說工廠是折疊為我Nh_⏯

More translations for 这台旧机器多少钱

How much  🇬🇧🇨🇳  多少⏯
Mua bao nhiêu  🇻🇳🇨🇳  買多少⏯
How much is it  🇬🇧🇨🇳  多少錢⏯
Más o menos  🇪🇸🇨🇳  或多或少⏯
How much for the dragon  🇬🇧🇨🇳  龍多少錢⏯
你好,一瓶矿泉水多少钱  🇨🇳🇨🇳  你好,一瓶礦泉水多少錢⏯
How much they said  🇬🇧🇨🇳  他們說了多少⏯
借多钱啊  🇨🇳🇨🇳  借多錢啊⏯
How much time do we have  🇬🇧🇨🇳  我們有多少時間⏯
How much this seat  🇬🇧🇨🇳  這個座位多少錢⏯
撑台脚  🇭🇰🇨🇳  撐台腳⏯
Because you dont tell much money  🇬🇧🇨🇳  因為你沒說多少錢⏯
How many planes are in your family change  🇬🇧🇨🇳  你家裡有多少架飛機⏯
How many subways stopped knew then  🇬🇧🇨🇳  當時有多少地鐵停運⏯
How much is the speed of this train  🇬🇧🇨🇳  這列火車的速度是多少⏯
)54. are you? —Im nine years old. A. How many B. How C. How old  🇬🇧🇨🇳  )54.你是?我九歲了。A. 多少B。如何 C.多大⏯
How many subways stops, knew then  🇬🇧🇨🇳  有多少地鐵停站,那麼知道⏯
旧正月はながいい  🇯🇵🇨🇳  農曆新年好⏯
旧正月は長いですか  🇯🇵🇨🇳  農曆新年過了很長時間嗎⏯
I was really surprised by how many people were there  🇬🇧🇨🇳  有多少人在那裡,我真的很驚訝⏯