Vietnamese to Chinese

How to say Trung Quốc cũng có phụ nữ xinh đẹp in Chinese?

中国也有美丽的女人

More translations for Trung Quốc cũng có phụ nữ xinh đẹp

Làm sao có thể so sánh với những người phụ nữ đẹp ở xung quanh bạn  🇻🇳🇨🇳  我們怎麼能和你周圍的漂亮女人相比
Tôi là phụ nữ không đẹp nhưng tôi dành cho cả trái tim Cho bạn  🇻🇳🇨🇳  我不是美麗的女人,但我全心全意地為你
Trời tối rùi mà giờ cũng có cảnh sát nữa hả  🇻🇳🇨🇳  現在也是員警了
Bạn rất đẹp trai  🇻🇳🇨🇳  你很帥
Việt Nam cũng vậy  🇻🇳🇨🇳  越南太
dịch sang tiếng trung  🇻🇳🇨🇳  翻譯成中文
Tôi có thể tự nuôi con  🇻🇳🇨🇳  我可以自己撫養我的孩子
khi nào có ranh, hao tiếng hứa đi mà  🇻🇳🇨🇳  當有邊界時,這是承諾
anh với mẹ cứ ăn tôi đã có đồ ăn  🇻🇳🇨🇳  你和我一起吃我的食物
Mô hình này bạn có sẳn tại cửa hàng của bạn chứ  🇻🇳🇨🇳  此型號在您的商店中可用
Bạn có sẳn mô hình này tại cửa hàng của bạn chứ  🇻🇳🇨🇳  你的店裡有這個型號嗎

More translations for 中国也有美丽的女人

美丽  🇨🇳🇨🇳  美麗
beautiful girls  🇬🇧🇨🇳  美麗的女孩
中国,美国,日本,英国  🇨🇳🇨🇳  中國,美國,日本,英國
A lady has a penis  🇬🇧🇨🇳  女人有陰莖
Среди тех, кто билетах  🇷🇺🇨🇳  在那些有票的人中
あなた女先に回顔  🇯🇵🇨🇳  你的女人的臉
好叻女  🇭🇰🇨🇳  好聰明的女人
It says American is 5, 25 and 36 in Chinese  🇬🇧🇨🇳  報告說,美國人是5,25和36的中文
A lot of beautiful women  🇬🇧🇨🇳  很多漂亮的女人
我是一个中国人  🇨🇳🇨🇳  我是一個中國人
What does it feel like to be the most beautiful girl in my heart  🇬🇧🇨🇳  成為我心中最美麗的女孩是什麼感覺
中国  🇨🇳🇨🇳  中國
在中国,祖国的统一是每一个人的愿望  🇨🇳🇨🇳  在中國,祖國的統一是每一個人的願望
ใช่ฉันเป็นผู้หญิงฉันไม่ได้เป็นผู้ชาย  🇹🇭🇨🇳  是的,我是女人,我不是男人
Tôi là phụ nữ không đẹp nhưng tôi dành cho cả trái tim Cho bạn  🇻🇳🇨🇳  我不是美麗的女人,但我全心全意地為你
Патчи под глаза корейские  🇷🇺🇨🇳  韓國人眼中的補丁
I am an ordinary woman  🇬🇧🇨🇳  我是一個普通的女人
中国語  🇯🇵🇨🇳  中文
中国龙  🇨🇳🇨🇳  中國龍
礼包背you ok有中国  🇨🇳🇨🇳  禮包背you ok有中國