Chinese to Vietnamese

How to say 休息 in Vietnamese?

Phần còn lại

More translations for 休息

have a rest  🇬🇧🇨🇳  休息一下⏯
You should have a rest  🇬🇧🇨🇳  你應該休息一下⏯
24th and 25th government departments rest  🇬🇧🇨🇳  24日和25日政府部門休息⏯
Because I dont want to reply to my clients message at the break  🇬🇧🇨🇳  因為我不想在休息時回復我的客戶的消息⏯
Message  🇬🇧🇨🇳  消息⏯
昼休憩9  🇯🇵🇨🇳  午休 9⏯
Dress Casual  🇬🇧🇨🇳  休閒裝⏯
Because I dont want to go back to my client during the break  🇬🇧🇨🇳  因為我不想在休息期間回到我的客戶⏯
信息  🇨🇳🇨🇳  資訊⏯
Another take the day off  🇬🇧🇨🇳  另一個休假日⏯
Coffee ships, our favorite place to meet new plan, people, all take a break from the office  🇬🇧🇨🇳  咖啡船,我們最喜歡的地方,以滿足新的計畫,人們,都從辦公室休息⏯
资讯信息,计算机,电脑  🇨🇳🇨🇳  資訊資訊,電腦,電腦⏯
I am not the one who didn’t notice ur message  🇬🇧🇨🇳  我不是那個沒注意到你消息的人⏯
@ 所有人個人所得稅專項扣除務必喺12月31日前登陸系統完成2020年嘅個人信息切換, 唔及時的系統自動按5000元起徵點扣所得稅  🇨🇳🇨🇳  @ 所有人個人所得稅專項扣除務必喺12月31日前登陸系統完成2020年嘅個人資訊切換, 唔及時的系統自動按5000元起徵點扣所得稅⏯

More translations for Phần còn lại

Còn 6 miếng  🇻🇳🇨🇳  6 件⏯
cô ấy còn trinh  🇻🇳🇨🇳  她是維珍⏯
Thời gian là không còn nửa nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不再是你的一半⏯
Sao chồng lại bôi thuốc rắn cắn  🇻🇳🇨🇳  星重新應用固體咬⏯
Bạn đã tính sai tiền của tui bạn coi giúp lại dùm tui nhé  🇻🇳🇨🇳  你算錯了錢,你考慮再幫我⏯
Thời gian không còn nửa bạn nói nhà máy làm gấp gấp cho tui nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不再是一半,你說工廠折疊為我Nh_⏯
Thời gian không còn nửa thời gian hết rồi bạn ơi nói nhà máy làm gấp gấp cho tui nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不是一半的時間,你說工廠是折疊為我Nh_⏯
Công ty của tui còn lâu lắm mới nghĩ bạn ơi bạn cứ giao hàng hoá đến công ty cho tui đi nhé  🇻🇳🇨🇳  我公司早就認為你剛把貨物交給我公司了⏯