TraditionalChinese to Vietnamese

How to say 双人床位多少钱 in Vietnamese?

Giường đôi là bao nhiêu

More translations for 双人床位多少钱

双人床位有吗  🇨🇳🇻🇳  Có giường đôi không⏯
双人床  🇨🇳🇻🇳  Đôi⏯
有房吗双个的多少钱  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là có một phòng cho cả hai⏯
多少钱  🇨🇳🇷🇺  Сколько⏯
多少钱  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu⏯
多少钱  🇨🇳🇫🇷  Combien⏯
多少张照片?多少钱呢  🇨🇳🇲🇾  Berapa banyak gambar? Berapa banyak ia⏯
这个多少钱  🇨🇳🇬🇧  How much does it cost⏯
那边多少钱  🇨🇳🇲🇾  Berapa banyak wang di sana⏯
来回多少钱  🇨🇳🇹🇭  เท่าไหร่ที่จะกลับมา⏯
多少个人  🇨🇳🇬🇧  How many people⏯
打包箱子多少钱  🇨🇳🇬🇧  How much is the box packed⏯
我們人民幣換與人與人正與多少一筆多少  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu để chúng tôi trao đổi RMB với người dân và bao nhiêu⏯
美女多少人民币  🇨🇳🇻🇳  Làm thế nào nhiều RMB là đẹp⏯
你们干一天活,多少钱  🇨🇳🇹🇭  คุณทำผลงานวันเท่าไหร่⏯
多少錢  🇨🇳🇹🇭  เท่าไหร่⏯
多少錢  🇨🇳🇰🇷  얼만큼요⏯
多少錢  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu⏯
少太多  🇨🇳🇯🇵  あまり少ない⏯

More translations for Giường đôi là bao nhiêu

双人房多少钱  🇨🇳🇻🇳  Phòng đôi là bao nhiêu⏯
这个多少钱,这个多少钱  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là này, bao nhiêu là này⏯
那个是多少钱  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là⏯
Bao nhiêu là nó giảm giá ở đây  🇨🇳🇻🇳  Bao nhi? u l? gi? m gi????????????????????????? nir?⏯
多少多少钱多少越南盾  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là nó và bao nhiêu là đồng⏯
双人床位有吗  🇨🇳🇻🇳  Có giường đôi không⏯
过夜多少钱  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là đêm⏯
这个是多少钱啊  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là này⏯
这多少钱  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là này⏯
要多少钱呢  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là nó⏯
多少钱要  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là nó⏯
多少钱多少钱  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là nó⏯
130多少  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là 130⏯
多少钱啊  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là nó⏯
有多少钱  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là nó⏯
各多少钱  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là mỗi⏯
要多少钱  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là nó⏯
一共多少钱  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là nó⏯
多少钱1Kg  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là 1Kg⏯