Chinese to Vietnamese

How to say 我们去上面上面 in Vietnamese?

Hãy đi lên đó

More translations for 我们去上面上面

Literally  🇬🇧🇨🇳  從 字面 上
Go the night  🇬🇧🇨🇳  去晚上
夜は手伝いに行きます  🇯🇵🇨🇳  我晚上去幫忙
คุณอยู่ปะเทดอะไรตอนนี้  🇹🇭🇨🇳  你現在在封面上幹什麼
I will go in lol on God  🇬🇧🇨🇳  我會去對上帝的笑
Im going to my heart  🇬🇧🇨🇳  我要心上
下面那个  🇨🇳🇨🇳  下面那個
l am going to my mather place tomorrow morning  🇬🇧🇨🇳  我明天早上要去我的媽媽家
平面  🇬🇧🇨🇳  ·000年
ฉันมาทำงาน  🇹🇭🇨🇳  我來上班了
こんばんはこんばんは  🇯🇵🇨🇳  晚上好,晚上好
For the morning  🇬🇧🇨🇳  早上
Here want to meet  🇬🇧🇨🇳  這裡想見面
Im sure you will love to meet me again after our first time  🇬🇧🇨🇳  我相信你會喜歡在我們第一次見面後再見面
Yeah, I got on ya ya  🇬🇧🇨🇳  是的,我上你了
すぐ帰ってきます  🇯🇵🇨🇳  我馬上就回來
Both sisters have caught a cold this week.[掩面][掩面][掩面]  🇬🇧🇨🇳  姐妹倆本周都感冒了。[][][]
You dont have to go to work for Christmas  🇬🇧🇨🇳  耶誕節你不用去上班
When can we meet  🇬🇧🇨🇳  我們什麼時候能見面
The last time  🇬🇧🇨🇳  上次是

More translations for Hãy đi lên đó

Bạn hãy lo cho bản thân  🇻🇳🇨🇳  請照顧好自己
Em đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要去工作了
Tôi đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要做
Đúng vậy đang đi làm công việc  🇻🇳🇨🇳  它會做的工作
khi nào có ranh, hao tiếng hứa đi mà  🇻🇳🇨🇳  當有邊界時,這是承諾
Mua 6 miếng để cùng 18 miếng vận chuyển đi  🇻🇳🇨🇳  購買 6 件獲得 18 件航運
Thêu a là e quá tài giỏi luôn thuc lòng a khg dám nghỉ luôn e giỏi quá thực đó  🇻🇳🇨🇳  刺繡A是一個e太好,總是很高興保持良好的太
Công ty của tui còn lâu lắm mới nghĩ bạn ơi bạn cứ giao hàng hoá đến công ty cho tui đi nhé  🇻🇳🇨🇳  我公司早就認為你剛把貨物交給我公司了