Chinese to Vietnamese

How to say 去洗澡 in Vietnamese?

Hãy đi tắm

More translations for 去洗澡

刚洗完澡的照片  🇨🇳🇨🇳  剛洗完澡的照片
刚洗完澡拍的照片  🇨🇳🇨🇳  剛洗完澡拍的照片
トイレに行きたいのですが  🇯🇵🇨🇳  我想去洗手間
Laundry  🇬🇧🇨🇳  洗衣
이제 씻으려고!  🇰🇷🇨🇳  現在我要洗!
spend my dog a bath so he would be clean and smelling fresh for Christmas eve  🇬🇧🇨🇳  花我的狗洗澡,這樣他會乾淨,在耶誕節前夕聞起來新鮮
Едем мыс  🇷🇺🇨🇳  去角
Go do it  🇬🇧🇨🇳  去做吧
Go the night  🇬🇧🇨🇳  去晚上
去哪里  🇨🇳🇨🇳  去哪裡
中国行く  🇯🇵🇨🇳  去中國
My mother is in the bathroom washing her hair  🇬🇧🇨🇳  我媽媽在浴室裡洗頭髮
I go to roll on  🇬🇧🇨🇳  我去繼續
I am going to, possible  🇬🇧🇨🇳  我會去的
我勒个去  🇨🇳🇨🇳  我勒個去
But I go u  🇬🇧🇨🇳  但我去你
Where are going  🇬🇧🇨🇳  要去哪裡
go to a....concert  🇬🇧🇨🇳  去...音樂會
入りません  🇯🇵🇨🇳  我進去了
行くなら  🇯🇵🇨🇳  如果你去

More translations for Hãy đi tắm

Bạn hãy lo cho bản thân  🇻🇳🇨🇳  請照顧好自己
Em đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要去工作了
Tôi đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要做
Đúng vậy đang đi làm công việc  🇻🇳🇨🇳  它會做的工作
khi nào có ranh, hao tiếng hứa đi mà  🇻🇳🇨🇳  當有邊界時,這是承諾
Mua 6 miếng để cùng 18 miếng vận chuyển đi  🇻🇳🇨🇳  購買 6 件獲得 18 件航運
Công ty của tui còn lâu lắm mới nghĩ bạn ơi bạn cứ giao hàng hoá đến công ty cho tui đi nhé  🇻🇳🇨🇳  我公司早就認為你剛把貨物交給我公司了