Vietnamese to Chinese

How to say Nhớ anh quad in Chinese?

记得兄弟四

More translations for Nhớ anh quad

Tôi rắc nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我有麻煩了
Em nhớ anh quá  🇻🇳🇨🇳  我也想你
Anh yêu em thật sự nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我真的很想你
Anh bốn  🇻🇳🇨🇳  他四
Cảm ơn anh nhiều  🇻🇳🇨🇳  謝謝
Anh đã khỏe hơn chưa  🇻🇳🇨🇳  你更健康了
anh đang làm gì vậy  🇻🇳🇨🇳  你在做什麼
Anh không tặng hoa cho em  🇻🇳🇨🇳  我不給你花
Em sẽ thấy anh vào năm tới  🇻🇳🇨🇳  我明年見
anh với mẹ cứ ăn tôi đã có đồ ăn  🇻🇳🇨🇳  你和我一起吃我的食物
khách sạn mà anh ở 12giờ sẽ không nhận người nữa  🇻🇳🇨🇳  您入住的12小時酒店不會再有人了

More translations for 记得兄弟四

CHAN BROTHER TRAVEL  🇬🇧🇨🇳  陳兄弟旅行
Bro my pussy  🇬🇧🇨🇳  兄弟我的陰戶
Thank you brother  🇬🇧🇨🇳  謝謝你的兄弟
Good English, thank you brother  🇬🇧🇨🇳  英語很好,謝謝你的兄弟
Good English study Thank you brother  🇬🇧🇨🇳  良好的英語學習 謝謝你兄弟
Anh bốn  🇻🇳🇨🇳  他四
Thurs  🇬🇧🇨🇳  星期四
@黄文瑞 @影尚服饰:卓厂 @熊华 记得把帅哥们拉进来哟  🇨🇳🇨🇳  @黃文瑞 @影尚服飾:卓廠 @熊華 記得把帥哥們拉進來喲
想被记住的红茶  🇨🇳🇨🇳  想被記住的紅茶
I slept pretty good  🇬🇧🇨🇳  我睡得很好
คุณอยู่ไกลมาก  🇹🇭🇨🇳  你離得很遠
i remeber forever  🇬🇧🇨🇳  我永遠記得
第一四出国翻译均之二  🇭🇰🇨🇳  第一四出國翻譯均之二
全程都在看兵弟弟[捂脸][捂脸]你们是最可爱的人[呲牙][呲牙]  🇨🇳🇨🇳  全程都在看兵弟弟[捂臉][捂臉]你們是最可愛的人[呲牙][呲牙]
Did you remember me   🇬🇧🇨🇳  你還記得我嗎
Slept good last night  🇬🇧🇨🇳  昨晚睡得不錯
Fat people sweat all year round  🇬🇧🇨🇳  胖子一年四全十歲地出汗
早く帰らなければ  🇯🇵🇨🇳  我們得早點回家
Im getting fuller by the walk  🇬🇧🇨🇳  我走得更充實了
不写算了,懒得写  🇨🇳🇨🇳  不寫算了,懶得寫