Chinese to Vietnamese

How to say 你看 in Vietnamese?

Anh thấy rồi

More translations for 你看

見てもいい  🇯🇵🇨🇳  你可以看看⏯
你好,我给你看  🇨🇳🇨🇳  你好,我給你看⏯
好きなの見せてくれ  🇯🇵🇨🇳  讓我看看你喜歡的⏯
i want to see your picture  🇬🇧🇨🇳  我想看看你的照片⏯
رەسىمىڭىزنى يوللاپ بىرىڭە مەن كۆرۈپ باقاي  ug🇨🇳  发张你的照片我看看⏯
You should go somewhere else and look  🇬🇧🇨🇳  你應該去別的地方看看⏯
I want to see your face  🇬🇧🇨🇳  我想看你的臉⏯
Lets see  🇬🇧🇨🇳  我看看⏯
ซะว่าติ๊กคะ  🇹🇭🇨🇳  看看吧⏯
Look on google  🇬🇧🇨🇳  看看谷歌⏯
You look boom yo a  🇬🇧🇨🇳  你看起來繁榮喲⏯
Baby I just want to see other of your picture  🇬🇧🇨🇳  寶貝,我只想看看你的其他照片⏯
Ryu went to you and then watched  🇬🇧🇨🇳  Ryu走到你,然後看著⏯
What food you will see  🇬🇧🇨🇳  你會看到什麼食物⏯
Давайте посмотрим да да давайте посмотрим  🇷🇺🇨🇳  讓我們看看是的,是的,讓我們看看⏯
I will look around here first  🇬🇧🇨🇳  我先看看這裡⏯
来看  🇭🇰🇨🇳  來看⏯
谁看  🇨🇳🇨🇳  誰看⏯
saw  🇬🇧🇨🇳  看到⏯
Which one fool, we show you  🇬🇧🇨🇳  我們給你看哪個傻瓜⏯

More translations for Anh thấy rồi

Em sẽ thấy anh vào năm tới  🇻🇳🇨🇳  我明年見⏯
Anh bốn  🇻🇳🇨🇳  他四⏯
Anh yêu em thật sự nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我真的很想你⏯
Tôi rắc nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我有麻煩了⏯
Cảm ơn anh nhiều  🇻🇳🇨🇳  謝謝⏯
Em nhớ anh quá  🇻🇳🇨🇳  我也想你⏯
Anh đã khỏe hơn chưa  🇻🇳🇨🇳  你更健康了⏯
anh đang làm gì vậy  🇻🇳🇨🇳  你在做什麼⏯
Anh không tặng hoa cho em  🇻🇳🇨🇳  我不給你花⏯
Tui thấy bạn giao hàng ít quá nên mua thêm giùm bạn  🇻🇳🇨🇳  我看你小交貨也應該買更多給你⏯
Tui đả chuyển tiền thanh toán cho bạn hồi chiều rồi nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  我有錢還給你⏯
anh với mẹ cứ ăn tôi đã có đồ ăn  🇻🇳🇨🇳  你和我一起吃我的食物⏯
khách sạn mà anh ở 12giờ sẽ không nhận người nữa  🇻🇳🇨🇳  您入住的12小時酒店不會再有人了⏯
Thời gian không còn nửa thời gian hết rồi bạn ơi nói nhà máy làm gấp gấp cho tui nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不是一半的時間,你說工廠是折疊為我Nh_⏯