Vietnamese to Chinese

How to say Tôi sĩn thì anh đưa tôi về nhà của tôi in Chinese?

我要带我回家

More translations for Tôi sĩn thì anh đưa tôi về nhà của tôi

Tôi rắc nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我有麻煩了
Đây là wechat của tôi  🇻🇳🇨🇳  這是我的微信
Tôi là người yêu điện thoại của bạn  🇻🇳🇨🇳  我是你的電話愛好者
Tôi đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要做
Tên tôi làm gì  🇻🇳🇨🇳  我的名字
không phải bạn tôi  🇻🇳🇨🇳  不是我的朋友
anh với mẹ cứ ăn tôi đã có đồ ăn  🇻🇳🇨🇳  你和我一起吃我的食物
Tên tôi là Xiao bai, 38  🇻🇳🇨🇳  我叫小白,38歲
Tôi có thể tự nuôi con  🇻🇳🇨🇳  我可以自己撫養我的孩子
Tôi là phụ nữ không đẹp nhưng tôi dành cho cả trái tim Cho bạn  🇻🇳🇨🇳  我不是美麗的女人,但我全心全意地為你
Xem giá được tôi mua gửi luôn cho bạn  🇻🇳🇨🇳  看到我買的價格總是發送給你
hôm nay là ngày noel tôi chúc bạn may mắn thành công việc  🇻🇳🇨🇳  今天是諾埃爾這一天,我祝你好運成功
Anh bốn  🇻🇳🇨🇳  他四
Anh yêu em thật sự nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我真的很想你
Mô hình này của bạn mà  🇻🇳🇨🇳  你的這個模型
Cô ấy là gì của bạn  🇻🇳🇨🇳  她是你的什麼
Cảm ơn anh nhiều  🇻🇳🇨🇳  謝謝
Em nhớ anh quá  🇻🇳🇨🇳  我也想你
Anh đã khỏe hơn chưa  🇻🇳🇨🇳  你更健康了
anh đang làm gì vậy  🇻🇳🇨🇳  你在做什麼

More translations for 我要带我回家

I want to go home  🇬🇧🇨🇳  我想回家
I am going home, I will be back in a couple months, thank you all for the good food  🇬🇧🇨🇳  我要回家了,幾個月後我會回來的,謝謝大家的好吃
早く帰らなければ  🇯🇵🇨🇳  我們得早點回家
gohome  🇬🇧🇨🇳  回家
;;没事不要死  🇰🇷🇨🇳  ;;我要回去工作了
いつもあのくらい持って帰る  🇯🇵🇨🇳  我總是帶他們回家
что сегодня задали домой  🇷🇺🇨🇳  你今天問我回家什麼
Day 12 I will return to Laos, my home. Next month I will return  🇬🇧🇨🇳  第12天我將回到老撾,我的家。下個月我會回來的
Exam do when i am back home  🇬🇧🇨🇳  當我回家時,考試會進行
Мне ещё двое суток до дома добираться  🇷🇺🇨🇳  我還有兩天時間回家嗎
ただいま  🇯🇵🇨🇳  我回來了
我返广州  🇭🇰🇨🇳  我回廣州
l am going to my mather place tomorrow morning  🇬🇧🇨🇳  我明天早上要去我的媽媽家
Safely back home  🇬🇧🇨🇳  安全回家
Day 12 I will go home. My house is in Laos  🇬🇧🇨🇳  第12天我將回家。我的房子在老撾
Tôi đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要做
Im going to sleep !!  🇬🇧🇨🇳  我要睡!!
Im winner  🇬🇧🇨🇳  我是贏家
I will come back  🇬🇧🇨🇳  我會回來的
I cant answer  🇬🇧🇨🇳  我無法回答