Vietnamese to Chinese

How to say tôi nói với họ hãy đi vào ngày lễ cuối tháng bốn chúng tôi được nghỉ bốn ngày nhưng họ không chịu in Chinese?

我告诉他们,请去最后一个假期五月四个月,我们休息四天,但他们没有承担

More translations for tôi nói với họ hãy đi vào ngày lễ cuối tháng bốn chúng tôi được nghỉ bốn ngày nhưng họ không chịu

Anh bốn  🇻🇳🇨🇳  他四
Tôi là phụ nữ không đẹp nhưng tôi dành cho cả trái tim Cho bạn  🇻🇳🇨🇳  我不是美麗的女人,但我全心全意地為你
Tôi đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要做
không phải bạn tôi  🇻🇳🇨🇳  不是我的朋友
hôm nay là ngày noel tôi chúc bạn may mắn thành công việc  🇻🇳🇨🇳  今天是諾埃爾這一天,我祝你好運成功
Hàng hoá tui được nhận được và ngày nửa tui thanh toán tiền cho bạn nhé  🇻🇳🇨🇳  貨物收到,半天圖付給你錢
Xem giá được tôi mua gửi luôn cho bạn  🇻🇳🇨🇳  看到我買的價格總是發送給你
Ngày nào bạn giao hàng hoá đến công ty cho tui được chứ bạn  🇻🇳🇨🇳  你幫我把貨物送到公司的日期是
anh với mẹ cứ ăn tôi đã có đồ ăn  🇻🇳🇨🇳  你和我一起吃我的食物
đến sáng ngày mai ba triệu đồng  🇻🇳🇨🇳  三百萬越南盾的早晨
Bạn nói sao tui không hiểu  🇻🇳🇨🇳  你說我不明白為什麼
Tôi rắc nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我有麻煩了
Tên tôi làm gì  🇻🇳🇨🇳  我的名字
Đây là wechat của tôi  🇻🇳🇨🇳  這是我的微信
Nhân viên lễ Tân  🇻🇳🇨🇳  接待處的工作人員
Ngày mai công ty tui thanh toán tiền cho bạn nhé  🇻🇳🇨🇳  明天,我們付你錢
Tên tôi là Xiao bai, 38  🇻🇳🇨🇳  我叫小白,38歲
Tôi có thể tự nuôi con  🇻🇳🇨🇳  我可以自己撫養我的孩子
Ngày mai nhân viên của tui sẽ thanh toán tiền cho bạn nhé  🇻🇳🇨🇳  明天,工作人員將付你錢
Tôi là người yêu điện thoại của bạn  🇻🇳🇨🇳  我是你的電話愛好者

More translations for 我告诉他们,请去最后一个假期五月四个月,我们休息四天,但他们没有承担

Anh bốn  🇻🇳🇨🇳  他四
Thurs  🇬🇧🇨🇳  星期四
سىلەرگە دەيدىغان گېپىمىز بار  ug🇨🇳  我们有话要跟你们说
What is on the last day of March  🇬🇧🇨🇳  三月的最後一天是什麼
بىزنىڭ سىزگە دەيدىغان گېپىمىز بار  ug🇨🇳  我们有话跟你说
have a rest  🇬🇧🇨🇳  休息一下
In 9 February a holiday  🇬🇧🇨🇳  2月9日放假
ئۇنىڭ مائاشىنى تۇتۇپ بىزگە قوشۇق بەرسىڭىز بولىدۇ  ug🇨🇳  你可以扣他的工资给我们勺
In which month are there no events or holidays in the second term  🇬🇧🇨🇳  哪個月在第二學期沒有活動或假日
我们  🇨🇳🇨🇳  我們
我们  🇬🇧🇨🇳  特技
ฉันไม่เคยไปฉันแต่คนอื่นพูดว่าเค้าคุยไปอยู่ที่นั่นเยอะมาก  🇹🇭🇨🇳  我從來沒有去過我,但其他人說,談話是有很多
Holidays  🇬🇧🇨🇳  假期
They have, m see m backpacks  🇬🇧🇨🇳  他們有,我看我背包
Another take the day off  🇬🇧🇨🇳  另一個休假日
But I go u  🇬🇧🇨🇳  但我去你
就你们两个  🇨🇳🇨🇳  就你們兩個
他给我们买了很多巧克力  🇬🇧🇨🇳  ·[
Because I dont want to go back to my client during the break  🇬🇧🇨🇳  因為我不想在休息期間回到我的客戶
วันนี้ฉันไปซื้อเลยได้กินเขามาเปิด 1,000,000  🇹🇭🇨🇳  今天我要買他吃他,打開100萬