Vietnamese to Chinese

How to say Hôm nai anh có đi chơi không in Chinese?

你那天出去吗

More translations for Hôm nai anh có đi chơi không

Anh không tặng hoa cho em  🇻🇳🇨🇳  我不給你花
khi nào có ranh, hao tiếng hứa đi mà  🇻🇳🇨🇳  當有邊界時,這是承諾
anh với mẹ cứ ăn tôi đã có đồ ăn  🇻🇳🇨🇳  你和我一起吃我的食物
khách sạn mà anh ở 12giờ sẽ không nhận người nữa  🇻🇳🇨🇳  您入住的12小時酒店不會再有人了
Anh bốn  🇻🇳🇨🇳  他四
Anh yêu em thật sự nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我真的很想你
Em đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要去工作了
Tôi đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要做
con không hiểu  🇻🇳🇨🇳  我不明白
Tôi rắc nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我有麻煩了
Cảm ơn anh nhiều  🇻🇳🇨🇳  謝謝
Em nhớ anh quá  🇻🇳🇨🇳  我也想你
không phải bạn tôi  🇻🇳🇨🇳  不是我的朋友
Anh đã khỏe hơn chưa  🇻🇳🇨🇳  你更健康了
anh đang làm gì vậy  🇻🇳🇨🇳  你在做什麼
Oét Việt Nam không lạnh  🇻🇳🇨🇳  科威特越南不冷
Tôi có thể tự nuôi con  🇻🇳🇨🇳  我可以自己撫養我的孩子
Đúng vậy đang đi làm công việc  🇻🇳🇨🇳  它會做的工作
Hôm nay tui sẽ chuyển tiền thanh toán tiền cho bạn nhé  🇻🇳🇨🇳  今天我會賺錢付你錢
Bạn nói sao tui không hiểu  🇻🇳🇨🇳  你說我不明白為什麼

More translations for 你那天出去吗

那你先出来呀  🇨🇳🇨🇳  那你先出來呀
Baby do you go outside  🇬🇧🇨🇳  寶貝,你出去嗎
Im not out tomorrow, yes  🇬🇧🇨🇳  我明天不出去,是的
ออกแล้ว  🇹🇭🇨🇳  出去,然後
Vous partez aujourdhui en Chine  🇫🇷🇨🇳  你今天要去中國
Vous partez où aujourdhui  🇫🇷🇨🇳  你今天要去哪裡
你那天说你那卡没用,你能把它给我吗  🇨🇳🇨🇳  你那天說你那卡沒用,你能把它給我嗎
เคยมีแต่ตอนนี้เลิกแล้ว  🇹🇭🇨🇳  我去過那裡
Youre there  🇬🇧🇨🇳  你在那兒
我想去天安门  🇨🇳🇨🇳  我想去天安門
คุณอยู่ตรงนั้นรึเปล่า  🇹🇭🇨🇳  你在那裡嗎
But I go u  🇬🇧🇨🇳  但我去你
行くなら  🇯🇵🇨🇳  如果你去
You go to work at 1 oclock tomorrow and leave work at 10 oclock  🇬🇧🇨🇳  你明天1點去上班,10點下班
今天去检查身体  🇨🇳🇨🇳  今天去檢查身體
Youre in that city  🇬🇧🇨🇳  你在那個城市
I am going to Los Angeles today  🇬🇧🇨🇳  我今天要去洛杉磯
明天去哪里玩?朋友  🇨🇳🇨🇳  明天去哪裡玩? 朋友
Day 28 I go to Pattaya  🇬🇧🇨🇳  第28天 我去芭堤雅
どこに行くの  🇯🇵🇨🇳  你要去哪裡