Vietnamese to Chinese

How to say Em đang suy nghĩ in Chinese?

我在想

More translations for Em đang suy nghĩ

Tui đang suy nghĩ về mô hình này nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  我在考慮這個模型
Em đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要去工作了
Tôi đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要做
anh đang làm gì vậy  🇻🇳🇨🇳  你在做什麼
Em nhớ anh quá  🇻🇳🇨🇳  我也想你
Đúng vậy đang đi làm công việc  🇻🇳🇨🇳  它會做的工作
Em o cửa khẩu việt nam  🇻🇳🇨🇳  Em o 越南 門
Anh không tặng hoa cho em  🇻🇳🇨🇳  我不給你花
Anh yêu em thật sự nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我真的很想你
Em sẽ thấy anh vào năm tới  🇻🇳🇨🇳  我明年見
Công ty của tui còn lâu lắm mới nghĩ bạn ơi bạn cứ giao hàng hoá đến công ty cho tui đi nhé  🇻🇳🇨🇳  我公司早就認為你剛把貨物交給我公司了

More translations for 我在想

Im thinking about you  🇬🇧🇨🇳  我在想你
I was thinking about you, too  🇬🇧🇨🇳  我也在想你
あなたと一緒に居たい  🇯🇵🇨🇳  我想和你在一起
Now I want those  🇬🇧🇨🇳  現在我想要那些
Were here I want to meet  🇬🇧🇨🇳  我們在這裡,我想見見
Let me think first  🇬🇧🇨🇳  讓我先想想
I don’t want them in my picture  🇬🇧🇨🇳  我不想他們在我的照片中
ฉันอยากอยู่กับคุณเถอะคุณอยากกดกับคุณ  🇹🇭🇨🇳  我想和你在一起,你想和你一起
I guess I’m fat as hell  🇬🇧🇨🇳  我想我很胖
Now i got the shot I want. And i didn’t even know I wanted the shot  🇬🇧🇨🇳  現在我得到了我想要的鏡頭。 我甚至不知道我想要槍
I want to go home  🇬🇧🇨🇳  我想回家
我想睡会  🇨🇳🇨🇳  我想睡會
I want to learn  🇬🇧🇨🇳  我想學習
Em nhớ anh quá  🇻🇳🇨🇳  我也想你
我想吃饭  🇨🇳🇨🇳  我想吃飯
I don’t want to speak  🇬🇧🇨🇳  我不想說話
我没想过你  🇨🇳🇨🇳  我沒想過你
I miss you so much  🇬🇧🇨🇳  我非常想你
I want to line ten  🇬🇧🇨🇳  我想排十行
Хочу посмотреть кольца  🇷🇺🇨🇳  我想看戒指