Chinese to Vietnamese

How to say 你很美 in Vietnamese?

Em thật xinh đẹp

More translations for 你很美

Bạn rất đẹp trai  🇻🇳🇨🇳  你很帥⏯
That’s make my trip there perfect  🇬🇧🇨🇳  那讓我的旅行很完美⏯
You are cute  🇬🇧🇨🇳  你很可愛⏯
你很机车耶  🇨🇳🇨🇳  你很機車耶⏯
Tu es ravissante ...[拥抱]  🇫🇷🇨🇳  你很狂喜...[我]⏯
まだ忙しい  🇯🇵🇨🇳  你還很忙嗎⏯
คุณอยู่ไกลมาก  🇹🇭🇨🇳  你離得很遠⏯
Yes. You are very young and pretty  🇬🇧🇨🇳  是的。你很年輕,很漂亮⏯
Yummy  🇬🇧🇨🇳  美味⏯
Tasty  🇬🇧🇨🇳  美味⏯
미  🇰🇷🇨🇳  美國⏯
American  🇬🇧🇨🇳  美國⏯
美丽  🇨🇳🇨🇳  美麗⏯
你好,很高兴见到你  🇨🇳🇨🇳  你好,很高興見到你⏯
あなたのマッサージはとても上手です  🇯🇵🇨🇳  你的按摩很好⏯
Glad to see you  🇬🇧🇨🇳  很高興見到你⏯
Anh yêu em thật sự nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我真的很想你⏯
Glad you double  🇬🇧🇨🇳  很高興你翻倍⏯
1200 dollars  🇬🇧🇨🇳  1200美元⏯
みんなに出会えてよかった  🇯🇵🇨🇳  很高興見到你們⏯

More translations for Em thật xinh đẹp

Anh yêu em thật sự nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我真的很想你⏯
Bạn rất đẹp trai  🇻🇳🇨🇳  你很帥⏯
Em đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要去工作了⏯
Em nhớ anh quá  🇻🇳🇨🇳  我也想你⏯
Em o cửa khẩu việt nam  🇻🇳🇨🇳  Em o 越南 門⏯
Anh không tặng hoa cho em  🇻🇳🇨🇳  我不給你花⏯
Em sẽ thấy anh vào năm tới  🇻🇳🇨🇳  我明年見⏯
Tôi là phụ nữ không đẹp nhưng tôi dành cho cả trái tim Cho bạn  🇻🇳🇨🇳  我不是美麗的女人,但我全心全意地為你⏯
Làm sao có thể so sánh với những người phụ nữ đẹp ở xung quanh bạn  🇻🇳🇨🇳  我們怎麼能和你周圍的漂亮女人相比⏯