Vietnamese to Chinese

How to say như ba anh em ruột in Chinese?

作为三个兄弟姐妹

More translations for như ba anh em ruột

Em nhớ anh quá  🇻🇳🇨🇳  我也想你
Anh yêu em thật sự nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我真的很想你
Anh không tặng hoa cho em  🇻🇳🇨🇳  我不給你花
Em sẽ thấy anh vào năm tới  🇻🇳🇨🇳  我明年見
học viết chữ ba ba  🇻🇳🇨🇳  學會寫三個字
Anh bốn  🇻🇳🇨🇳  他四
đến sáng ngày mai ba triệu đồng  🇻🇳🇨🇳  三百萬越南盾的早晨
Em đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要去工作了
Tôi rắc nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我有麻煩了
Cảm ơn anh nhiều  🇻🇳🇨🇳  謝謝
Em o cửa khẩu việt nam  🇻🇳🇨🇳  Em o 越南 門
Anh đã khỏe hơn chưa  🇻🇳🇨🇳  你更健康了
anh đang làm gì vậy  🇻🇳🇨🇳  你在做什麼
anh với mẹ cứ ăn tôi đã có đồ ăn  🇻🇳🇨🇳  你和我一起吃我的食物
khách sạn mà anh ở 12giờ sẽ không nhận người nữa  🇻🇳🇨🇳  您入住的12小時酒店不會再有人了

More translations for 作为三个兄弟姐妹

CHAN BROTHER TRAVEL  🇬🇧🇨🇳  陳兄弟旅行
@毛毛虫:七姐戴上个眼镜就是三个学生样,姐妹三[呲牙][呲牙]  🇨🇳🇨🇳  @毛毛蟲:七姐戴上個眼鏡就是三個學生樣,姐妹三[呲牙][呲牙]
Bro my pussy  🇬🇧🇨🇳  兄弟我的陰戶
Thank you brother  🇬🇧🇨🇳  謝謝你的兄弟
Both sisters have caught a cold this week.[掩面][掩面][掩面]  🇬🇧🇨🇳  姐妹倆本周都感冒了。[][][]
Good English, thank you brother  🇬🇧🇨🇳  英語很好,謝謝你的兄弟
Good English study Thank you brother  🇬🇧🇨🇳  良好的英語學習 謝謝你兄弟
My sister has a new purse, my sister has a new purse  🇬🇧🇨🇳  我妹妹有一個新錢包,我妹妹有一個新錢包
Miss traffic  🇬🇧🇨🇳  交通小姐
トリニティ  🇯🇵🇨🇳  三一
3, my sister has a new person  🇬🇧🇨🇳  3、我妹妹有一個新的人
สามเหลี่ยมทองคำ  🇹🇭🇨🇳  金三角
they are my sister boy friends not my  🇬🇧🇨🇳  他們是我的妹妹男朋友,不是我
对应纸上三个答案  🇨🇳🇨🇳  對應紙上三個答案
ทำงานค่ะ  🇹🇭🇨🇳  工作
第三个你最喜欢的球队  🇨🇳🇨🇳  第三個你最喜歡的球隊
第二个你最理想的工作  🇨🇳🇨🇳  第二個你最理想的工作
แกคุณทำงานเถอะ  🇹🇭🇨🇳  你工作
茕茕孑立沆颉一起车车都进鹈鹕管理妹妹括地分为规定龙兴大大犄角旮旯  🇨🇳🇨🇳  煢煢孑立沆頡一起車車都進鵜鶘管理妹妹括地分為規定龍興大大犄角旮旯
คุณอยู่ในสามเหลี่ยมทองคำหรือไม่  🇹🇭🇨🇳  你在金三角嗎