Vietnamese to Chinese

How to say Em nói cậy là sao,chị không hiểu in Chinese?

你什么意思,我不明白

More translations for Em nói cậy là sao,chị không hiểu

Bạn nói sao tui không hiểu  🇻🇳🇨🇳  你說我不明白為什麼
con không hiểu  🇻🇳🇨🇳  我不明白
Bạn hiểu ý tui nói chứ bạn  🇻🇳🇨🇳  你知道我的意思
Anh không tặng hoa cho em  🇻🇳🇨🇳  我不給你花
Thời gian là không còn nửa nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不再是你的一半
Thời gian không còn nửa bạn nói nhà máy làm gấp gấp cho tui nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不再是一半,你說工廠折疊為我Nh_
Tôi là phụ nữ không đẹp nhưng tôi dành cho cả trái tim Cho bạn  🇻🇳🇨🇳  我不是美麗的女人,但我全心全意地為你
Chỉ nói để bạn biết  🇻🇳🇨🇳  只要說,你知道
Em đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要去工作了
Em nhớ anh quá  🇻🇳🇨🇳  我也想你
Tình cảm Sao xa lạ quá  🇻🇳🇨🇳  情感之星是如此奇怪
Đây là wechat của tôi  🇻🇳🇨🇳  這是我的微信
Sao chồng lại bôi thuốc rắn cắn  🇻🇳🇨🇳  星重新應用固體咬
Thời gian không còn nửa thời gian hết rồi bạn ơi nói nhà máy làm gấp gấp cho tui nhé bạn  🇻🇳🇨🇳  時間不是一半的時間,你說工廠是折疊為我Nh_
Em o cửa khẩu việt nam  🇻🇳🇨🇳  Em o 越南 門
Tên tôi là Xiao bai, 38  🇻🇳🇨🇳  我叫小白,38歲
Cô ấy là gì của bạn  🇻🇳🇨🇳  她是你的什麼
không phải bạn tôi  🇻🇳🇨🇳  不是我的朋友
Anh yêu em thật sự nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我真的很想你
Em sẽ thấy anh vào năm tới  🇻🇳🇨🇳  我明年見

More translations for 你什么意思,我不明白

Bạn nói sao tui không hiểu  🇻🇳🇨🇳  你說我不明白為什麼
What road i dont understand  🇬🇧🇨🇳  我不明白什麼路
Jai pas compris  🇫🇷🇨🇳  我不明白
con không hiểu  🇻🇳🇨🇳  我不明白
I dont understand  🇬🇧🇨🇳  我不明白
เป็นบ้านคืออะไรหรอฉันไม่เข้าใจ  🇹🇭🇨🇳  什麼是家?我不明白
What do you mean  🇬🇧🇨🇳  你是什麼意思
What? You can have sex. I dont understand  🇬🇧🇨🇳  什麼?你可以做愛我不明白
สันไม่เข้าใจ  🇹🇭🇨🇳  桑不明白
เป็นบ้านอะไรเป็นมากฉันไม่เข้าใจที่คุณพูด  🇹🇭🇨🇳  這是什麼房子,我不明白你說的
Bạn hiểu ý tui nói chứ bạn  🇻🇳🇨🇳  你知道我的意思
คุณคงจะเข้าใจ  🇹🇭🇨🇳  你可能明白
ผ้าสีเทาหมายถึงอะไรพระโหล  🇹🇭🇨🇳  灰色布是什麼意思
Юра я не поняла какой Гена должен дать мне платье  🇷🇺🇨🇳  尤拉,我不明白吉恩應該給我什麼衣服
بىكارغا ئىشلىمەيدۇ بىزمۇ بىكارغا ئىشلىمەيمىز  ug🇨🇳  不白工作,我们也不白工作
To hurry, means  🇬🇧🇨🇳  快點,意思是
Because ive understood that it is, a white gold  🇬🇧🇨🇳  因為我明白這是一顆白金
不好意思。翻译有误  🇬🇧🇨🇳  ··
I am not a demon in my place where I am a man without ghosts at all. What do you mean  🇬🇧🇨🇳  我不是一個惡魔在我的地方,我是一個沒有鬼的人。你是什麼意思
我爱你瞿思颀  🇨🇳🇨🇳  我愛你瞿思頎