Vietnamese to Chinese

How to say Hiện tại anh đang ở đây để làm công việc gì in Chinese?

你现在在这里干什么

More translations for Hiện tại anh đang ở đây để làm công việc gì

anh đang làm gì vậy  🇻🇳🇨🇳  你在做什麼
Đúng vậy đang đi làm công việc  🇻🇳🇨🇳  它會做的工作
Em đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要去工作了
Tôi đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要做
Tên tôi làm gì  🇻🇳🇨🇳  我的名字
hôm nay là ngày noel tôi chúc bạn may mắn thành công việc  🇻🇳🇨🇳  今天是諾埃爾這一天,我祝你好運成功
khách sạn mà anh ở 12giờ sẽ không nhận người nữa  🇻🇳🇨🇳  您入住的12小時酒店不會再有人了
Làm sao có thể so sánh với những người phụ nữ đẹp ở xung quanh bạn  🇻🇳🇨🇳  我們怎麼能和你周圍的漂亮女人相比
Đây là wechat của tôi  🇻🇳🇨🇳  這是我的微信
Chỉ nói để bạn biết  🇻🇳🇨🇳  只要說,你知道
Anh bốn  🇻🇳🇨🇳  他四
Anh yêu em thật sự nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我真的很想你
Cô ấy là gì của bạn  🇻🇳🇨🇳  她是你的什麼
Tôi rắc nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我有麻煩了
Cảm ơn anh nhiều  🇻🇳🇨🇳  謝謝
Em nhớ anh quá  🇻🇳🇨🇳  我也想你
Mua để vận chuyển kèm với 18 miếng  🇻🇳🇨🇳  購買出貨18件
Công ty của tui còn lâu lắm mới nghĩ bạn ơi bạn cứ giao hàng hoá đến công ty cho tui đi nhé  🇻🇳🇨🇳  我公司早就認為你剛把貨物交給我公司了
Ngày mai công ty tui thanh toán tiền cho bạn nhé  🇻🇳🇨🇳  明天,我們付你錢
Khi nào giao hàng hoá đến công ty cho tui vậy  🇻🇳🇨🇳  向公司交付貨物時

More translations for 你现在在这里干什么

你在干什么  🇨🇳🇨🇳  你在幹什麼
你干什么呢  🇨🇳🇨🇳  你幹什麼呢
在干嘛在干嘛  🇨🇳🇨🇳  在幹嘛在幹嘛
你在干嘛  🇨🇳🇨🇳  你在幹嘛
What are you doing  🇬🇧🇨🇳  你在做什麼
何してるの  🇯🇵🇨🇳  你在幹什麼
뭐해  🇰🇷🇨🇳  你在做什麼
What are you laughing at  🇬🇧🇨🇳  你在笑什麼
anh đang làm gì vậy  🇻🇳🇨🇳  你在做什麼
在干嘛  🇨🇳🇨🇳  在幹嘛
What are you doing now  🇬🇧🇨🇳  你 現在做 什麼
What are you talking about  🇬🇧🇨🇳  你在談論什麼
ตอนนี้คุณกำลังทำอะไร  🇹🇭🇨🇳  你 現在做 什麼
คุณอยู่ปะเทดอะไรตอนนี้  🇹🇭🇨🇳  你現在在封面上幹什麼
ئۇ بۇ يەردە ھېچكىمنى كۆزگە ئىلمايدۇ  ug🇨🇳  他在这里目中无人
你在哪里  🇹🇭🇨🇳  • 李
What did you do there  🇬🇧🇨🇳  你在那裡做了什麼
What are you doing on your loptop  🇬🇧🇨🇳  你在平頂上幹什麼
现在没电脑,️这么晚没办法弄  🇨🇳🇨🇳  現在沒電腦,️這麼晚沒辦法弄
Where are you now ?  🇬🇧🇨🇳  你現在在哪裡?