Vietnamese to Chinese

How to say Thôi cứ để đi khi nào tôi sẵn sàng sẽ đi in Chinese?

当我准备好出发时,我们走吧

More translations for Thôi cứ để đi khi nào tôi sẵn sàng sẽ đi

khi nào có ranh, hao tiếng hứa đi mà  🇻🇳🇨🇳  當有邊界時,這是承諾
Tôi đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要做
Mua 6 miếng để cùng 18 miếng vận chuyển đi  🇻🇳🇨🇳  購買 6 件獲得 18 件航運
Em đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要去工作了
anh với mẹ cứ ăn tôi đã có đồ ăn  🇻🇳🇨🇳  你和我一起吃我的食物
Đúng vậy đang đi làm công việc  🇻🇳🇨🇳  它會做的工作
Khi nào giao hàng hoá đến công ty cho tui vậy  🇻🇳🇨🇳  向公司交付貨物時
Công ty của tui còn lâu lắm mới nghĩ bạn ơi bạn cứ giao hàng hoá đến công ty cho tui đi nhé  🇻🇳🇨🇳  我公司早就認為你剛把貨物交給我公司了
Chỉ nói để bạn biết  🇻🇳🇨🇳  只要說,你知道
Em sẽ thấy anh vào năm tới  🇻🇳🇨🇳  我明年見
Mua để vận chuyển kèm với 18 miếng  🇻🇳🇨🇳  購買出貨18件
Đây là mẹt Chan khi vừa chuyển tiền nhà xong  🇻🇳🇨🇳  這是一個單位,當匯款完成
Tôi rắc nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我有麻煩了
Tên tôi làm gì  🇻🇳🇨🇳  我的名字
không phải bạn tôi  🇻🇳🇨🇳  不是我的朋友
Đây là wechat của tôi  🇻🇳🇨🇳  這是我的微信
Thôi bạn ơi, mình xin lỗi mình ko lấy nữa bạn nhé  🇻🇳🇨🇳  對不起,我不再帶你了
Tên tôi là Xiao bai, 38  🇻🇳🇨🇳  我叫小白,38歲
Tôi có thể tự nuôi con  🇻🇳🇨🇳  我可以自己撫養我的孩子
khách sạn mà anh ở 12giờ sẽ không nhận người nữa  🇻🇳🇨🇳  您入住的12小時酒店不會再有人了

More translations for 当我准备好出发时,我们走吧

Lets go  🇬🇧🇨🇳  我們走吧
准备,下班买菜了吧!  🇨🇳🇨🇳  準備,下班買菜了吧!
Ok, ok, I wont show the video  🇬🇧🇨🇳  好吧,好吧,我不會看視頻的
โอเคเดี๋ยวฉันจะให้เพื่อนฉันทำให้นะฉันทำเป็น  🇹🇭🇨🇳  好吧,我要給我的朋友,我讓我
Going With Me  🇬🇧🇨🇳  跟我走
مەن دادامغا قارىغان ۋاقىتتا  ug🇨🇳  当我看着爸爸的时候
明天准备考试  🇨🇳🇨🇳  明天準備考試
要准备考试了  🇨🇳🇨🇳  要準備考試了
好戏吧  🇨🇳🇨🇳  好戲吧
Enjoy so soon  🇬🇧🇨🇳  好好享受吧
我准备在上海坐动车到北京  🇭🇰🇨🇳  我準備在上海坐動車到北京
I am going lo long gone  🇬🇧🇨🇳  我早就走了
At my bar  🇬🇧🇨🇳  在我的酒吧
It is a good thing we were walking so far because I have to walk this dinner off  🇬🇧🇨🇳  我們走這麼遠是件好事,因為我必須把晚餐走掉
ฉันสบายดี  🇹🇭🇨🇳  我很好
Ok, call me Anna, you are a child  🇬🇧🇨🇳  好吧,叫我安娜,你是個孩子
Give you 200 yean ok my friend have there  🇬🇧🇨🇳  給你200個,好吧,我的朋友有
Хорошо, а я вообще, а всё сначала посмотрим, ага, коля  🇷🇺🇨🇳  好吧,我先看看,是的,嬰兒車
I am going, no longer  🇬🇧🇨🇳  我走了,不再了
Let’s good for a lunch  🇬🇧🇨🇳  我們吃午餐吧