English to Vietnamese

How to say We will go back to hotel first. Then, we can walk to have dinner in Vietnamese?

Chúng tôi sẽ quay lại khách sạn trước. Sau đó, chúng ta có thể đi bộ để có bữa ăn tối

More translations for We will go back to hotel first. Then, we can walk to have dinner

We have to find air China  🇬🇧🇨🇳  我們必須找到中國航空
It is a good thing we were walking so far because I have to walk this dinner off  🇬🇧🇨🇳  我們走這麼遠是件好事,因為我必須把晚餐走掉
First time to have that  🇬🇧🇨🇳  第一次有那個
I will go to you  🇬🇧🇨🇳  我會去找你
Do we have any putty to fix this scratch  🇬🇧🇨🇳  我們有膩頭來修復這個劃痕嗎
We have to talk for longer if true love  🇬🇧🇨🇳  如果真愛,我們還要談更長的時間
but we can have a nice time together after we meet  🇬🇧🇨🇳  但我們見面後可以有一個愉快的時光
We can try  🇬🇧🇨🇳  我們可以試試
Can go back home now  🇬🇧🇨🇳  現在可以回家了嗎
Want to have a little fruit here and then eat back at home  🇬🇧🇨🇳  想在這裡吃點水果,然後回家吃
If you want sweet and sour, then I will have learn to  🇬🇧🇨🇳  如果你想吃酸甜,那我就學了
Can you please take me to this hotel  🇬🇧🇨🇳  你能帶我去這家酒店嗎
You dont have to go to work for Christmas  🇬🇧🇨🇳  耶誕節你不用去上班
When can we meet  🇬🇧🇨🇳  我們什麼時候能見面
Then go to the bus terminal to buy a ticket to travel one way  🇬🇧🇨🇳  然後去公共汽車總站買票單程旅行
If you dont have any other social media, Ill go to bed first  🇬🇧🇨🇳  如果你沒有其他社交媒體,我先上床睡覺
How soon do we need to leave to beat traffic  🇬🇧🇨🇳  我們需要多久才能離開才能擊敗交通
If it gets to, sorry for gets to late, we can go find something by the house for the 6 year old  🇬🇧🇨🇳  如果到了,對不起,我們到很晚,我們可以去房子找點東西給6歲的孩子
its far to walk there  🇬🇧🇨🇳  它遠遠地走在那裡
We just talked about the first day  🇬🇧🇨🇳  我們剛談起第一天

More translations for Chúng tôi sẽ quay lại khách sạn trước. Sau đó, chúng ta có thể đi bộ để có bữa ăn tối

Tôi có thể tự nuôi con  🇻🇳🇨🇳  我可以自己撫養我的孩子
anh với mẹ cứ ăn tôi đã có đồ ăn  🇻🇳🇨🇳  你和我一起吃我的食物
khách sạn mà anh ở 12giờ sẽ không nhận người nữa  🇻🇳🇨🇳  您入住的12小時酒店不會再有人了
khi nào có ranh, hao tiếng hứa đi mà  🇻🇳🇨🇳  當有邊界時,這是承諾
Trời tối rùi mà giờ cũng có cảnh sát nữa hả  🇻🇳🇨🇳  現在也是員警了
Tôi đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要做
bộ thủ  🇻🇳🇨🇳  玩家
Làm sao có thể so sánh với những người phụ nữ đẹp ở xung quanh bạn  🇻🇳🇨🇳  我們怎麼能和你周圍的漂亮女人相比
Mua 6 miếng để cùng 18 miếng vận chuyển đi  🇻🇳🇨🇳  購買 6 件獲得 18 件航運
Mô hình này bạn có sẳn tại cửa hàng của bạn chứ  🇻🇳🇨🇳  此型號在您的商店中可用
Bạn có sẳn mô hình này tại cửa hàng của bạn chứ  🇻🇳🇨🇳  你的店裡有這個型號嗎
Chỉ nói để bạn biết  🇻🇳🇨🇳  只要說,你知道
Em đang đi làm  🇻🇳🇨🇳  我要去工作了
Sao chồng lại bôi thuốc rắn cắn  🇻🇳🇨🇳  星重新應用固體咬
Em sẽ thấy anh vào năm tới  🇻🇳🇨🇳  我明年見
Mua để vận chuyển kèm với 18 miếng  🇻🇳🇨🇳  購買出貨18件
Tôi rắc nhớ anh  🇻🇳🇨🇳  我有麻煩了
Tên tôi làm gì  🇻🇳🇨🇳  我的名字
không phải bạn tôi  🇻🇳🇨🇳  不是我的朋友
Đúng vậy đang đi làm công việc  🇻🇳🇨🇳  它會做的工作